poor/pʊr/adjective
Tính từ chỉ nghèo hoặc chất lượng kém.
having little money or few possessions
They were too poor to buy new clothes.
Họ quá nghèo để mua quần áo mới.
Câu thoại thật có chữ “poor”
Poor Christy!
Christy tội nghiệp!
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Too poor?
Quá nghèo?
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV
Poor cat.
Tội nghiệp con mèo.
Why Can I Understand More English Than I Can Speak? — bài học