Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nô lệ” tiếng Anh là gì?

“nô lệ” trong tiếng Anh là slave, servile /sleɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 15 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

slave/sleɪv/noun

Danh từ chỉ nô lệ hoặc người bị nô dịch.

a person who is owned and forced to work for someone else

Slaves had no freedom in the past.

Người nô lệ không có tự do trong quá khứ.

Câu thoại thật có chữ “slave”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

servile/ˈsɜːrvəl/adjective

Tính từ chỉ sự hèn mọn, nịnh bợ.

too willing to serve or obey someone

He adopted a servile attitude toward his superiors.

Anh ấy tỏ thái độ nô lệ với cấp trên.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt