Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Ado - 唱 - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

唱 (Shō — Hát) của Ado là bài viết cho triển lãm Universal Studios Japan. Số đo cho thấy ngay đây là bài khó: 480 chữ mà tới 221 chữ khác nhau, tỷ lệ lặp chỉ 54% — thấp nhất trong kho nhạc Nhật trên trang. Gần như câu nào cũng có chữ mới.

Vì sao bài này khó bất thường

Không phải vì ngữ pháp — mà vì mật độ từ Hán Nhật trang trọng. Chỉ trong một câu 「意思表示にもうじき衝撃の声高らか堂々登板」(ishi hyōji ni mō jiki shōgeki no kowadaka ra ka dōdō tōban) đã có bốn từ Hán:

  • 意思表示 — ý tứ biểu thị (bày tỏ ý mình).
  • 衝撃 — xung kích (chấn động).
  • 堂々 — đường đường (đường hoàng).
  • 登板 — đăng bản (bước lên bục ném bóng, nghĩa bóng: ra sân).

Đây là chỗ người Việt có lợi thế lớn: đọc âm Hán Việt lên là đoán được nghĩa, trong khi người học phương Tây phải tra từng từ. Nhưng lợi thế chỉ có với nghĩa — cách đọc tiếng Nhật vẫn phải học riêng.

傾け — thể mệnh lệnh trong khẩu hiệu

Câu một chữ 「傾け」(katamuke) — "nghiêng hết đi". Đây là thể mệnh lệnh của 傾ける.

  • Thể mệnh lệnh nghe rất cộc, đời thường gần như không dùng để nhờ vả.
  • Nhưng nó sống khoẻ trong khẩu hiệu, cổ vũ, biển báo: 止まれ (dừng lại), 進め (đi tiếp), 頑張れ (cố lên).
  • Trong bài, nó tạo cảm giác hô hào — đúng chất một bài "show".

Đối lại, câu 「振り切ろう」(furikirō) dùng thể ý chí (意向形): "bứt phá thôi". Thể ý chí rủ rê cùng làm, mềm hơn mệnh lệnh nhiều. Nhóm I đổi đuôi う sang おう (行く → 行こう); nhóm II thêm よう (見る → 見よう).

~つもり — ý định, và ~つもりはない

Câu 「格好つけてるつもりは No, no」(kakkō tsuketeru tsumori wa No, no) — "định làm màu ư? No, no".

  • động từ thể từ điển + つもり = định làm gì. 明日行くつもりです.
  • つもりはない = không hề có ý định. Đây là cách từ chối dứt khoát.
  • つもり còn một nghĩa khác: "cứ tưởng là" — 若いつもりだ (cứ tưởng mình còn trẻ).

Cụm 格好つける nghĩa "làm ra vẻ, làm màu" — một cụm khẩu ngữ đáng nhặt, gắn liền với 格好いい (ngầu).

Từ vựng nên nhặt

TừRomajiNghĩaCấpSố lần
気kitinh thần, khíN44
もうmōđã, rồiN53
遊ぶasobuchơiN52
通りtōricon phốN42
簡単kantanđơn giảnN41
格好kakkōdáng vẻ, phong tháiN41
感情kanjōcảm xúcN31
活気kakkisức sống, náo nhiệtN31

気 là chữ đáng đầu tư nhất trong bảng vì nó đẻ ra hàng chục cụm dùng hằng ngày: 元気 (khoẻ), 気持ち (cảm giác), 気分 (tâm trạng), 気になる (bận tâm), 気をつける (cẩn thận). Học chữ 気 rời thì vô dụng; học các cụm chứa nó thì dùng được ngay.

Cách học với bài này

Nói thẳng: đây không phải bài để học tiếng Nhật cơ bản. Với 221 chữ khác nhau trong một bài 3 phút, người ở mức N5-N4 sẽ tra từ nhiều hơn nghe nhạc.

Cách dùng có ích: coi đây là bài đọc mở rộng vốn từ Hán Nhật. Lập bảng ba cột — chữ Hán, cách đọc tiếng Nhật, âm Hán Việt — rồi điền các từ 意思表示, 衝撃, 堂々, 活気, 感情. Bạn sẽ thấy cột thứ ba gần như luôn giúp bạn đoán được cột nghĩa.

Bài hát khác để học tiếng Nhật