唱 (Shō — Hát) của Ado là bài viết cho triển lãm Universal Studios Japan. Số đo cho thấy ngay đây là bài khó: 480 chữ mà tới 221 chữ khác nhau, tỷ lệ lặp chỉ 54% — thấp nhất trong kho nhạc Nhật trên trang. Gần như câu nào cũng có chữ mới.
Vì sao bài này khó bất thường
Không phải vì ngữ pháp — mà vì mật độ từ Hán Nhật trang trọng. Chỉ trong một câu 「意思表示にもうじき衝撃の声高らか堂々登板」(ishi hyōji ni mō jiki shōgeki no kowadaka ra ka dōdō tōban) đã có bốn từ Hán:
- 意思表示 — ý tứ biểu thị (bày tỏ ý mình).
- 衝撃 — xung kích (chấn động).
- 堂々 — đường đường (đường hoàng).
- 登板 — đăng bản (bước lên bục ném bóng, nghĩa bóng: ra sân).
Đây là chỗ người Việt có lợi thế lớn: đọc âm Hán Việt lên là đoán được nghĩa, trong khi người học phương Tây phải tra từng từ. Nhưng lợi thế chỉ có với nghĩa — cách đọc tiếng Nhật vẫn phải học riêng.
傾け — thể mệnh lệnh trong khẩu hiệu
Câu một chữ 「傾け」(katamuke) — "nghiêng hết đi". Đây là thể mệnh lệnh của 傾ける.
- Thể mệnh lệnh nghe rất cộc, đời thường gần như không dùng để nhờ vả.
- Nhưng nó sống khoẻ trong khẩu hiệu, cổ vũ, biển báo: 止まれ (dừng lại), 進め (đi tiếp), 頑張れ (cố lên).
- Trong bài, nó tạo cảm giác hô hào — đúng chất một bài "show".
Đối lại, câu 「振り切ろう」(furikirō) dùng thể ý chí (意向形): "bứt phá thôi". Thể ý chí rủ rê cùng làm, mềm hơn mệnh lệnh nhiều. Nhóm I đổi đuôi う sang おう (行く → 行こう); nhóm II thêm よう (見る → 見よう).
~つもり — ý định, và ~つもりはない
Câu 「格好つけてるつもりは No, no」(kakkō tsuketeru tsumori wa No, no) — "định làm màu ư? No, no".
- động từ thể từ điển + つもり = định làm gì. 明日行くつもりです.
- つもりはない = không hề có ý định. Đây là cách từ chối dứt khoát.
- つもり còn một nghĩa khác: "cứ tưởng là" — 若いつもりだ (cứ tưởng mình còn trẻ).
Cụm 格好つける nghĩa "làm ra vẻ, làm màu" — một cụm khẩu ngữ đáng nhặt, gắn liền với 格好いい (ngầu).
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 気 | ki | tinh thần, khí | N4 | 4 |
| もう | mō | đã, rồi | N5 | 3 |
| 遊ぶ | asobu | chơi | N5 | 2 |
| 通り | tōri | con phố | N4 | 2 |
| 簡単 | kantan | đơn giản | N4 | 1 |
| 格好 | kakkō | dáng vẻ, phong thái | N4 | 1 |
| 感情 | kanjō | cảm xúc | N3 | 1 |
| 活気 | kakki | sức sống, náo nhiệt | N3 | 1 |
気 là chữ đáng đầu tư nhất trong bảng vì nó đẻ ra hàng chục cụm dùng hằng ngày: 元気 (khoẻ), 気持ち (cảm giác), 気分 (tâm trạng), 気になる (bận tâm), 気をつける (cẩn thận). Học chữ 気 rời thì vô dụng; học các cụm chứa nó thì dùng được ngay.
Cách học với bài này
Nói thẳng: đây không phải bài để học tiếng Nhật cơ bản. Với 221 chữ khác nhau trong một bài 3 phút, người ở mức N5-N4 sẽ tra từ nhiều hơn nghe nhạc.
Cách dùng có ích: coi đây là bài đọc mở rộng vốn từ Hán Nhật. Lập bảng ba cột — chữ Hán, cách đọc tiếng Nhật, âm Hán Việt — rồi điền các từ 意思表示, 衝撃, 堂々, 活気, 感情. Bạn sẽ thấy cột thứ ba gần như luôn giúp bạn đoán được cột nghĩa.