アポトーシス của Official髭男dism lấy tên từ apoptosis — hiện tượng tế bào tự chết theo chương trình, một phần tất yếu của sự sống. Bài dài 6 phút 27 giây với 49 câu (7,6 câu mỗi phút), dùng 657 chữ với 188 chữ khác nhau.
~べき: điều lẽ ra phải thế
Câu 訪れるべき時が来た (otozureru beki toki ga kita, "cái lúc phải đến đã đến rồi") dùng ~べき — mẫu nói về bổn phận hoặc điều tất yếu.
- やるべきことをやる — làm những việc phải làm.
- 行くべきだ — nên đi (mang tính bổn phận, mạnh hơn ~ほうがいい).
- Ngoại lệ: する thành すべき hoặc するべき.
べき trang trọng hơn ~なければならない và mang giọng đạo lý hơn, nên hợp với một bài nói về cái chết như một quy luật.
~ないで: đừng làm thế nhé
Câu もしその時は 悲しまないでダーリン (moshi sono toki wa kanashimanaide dārin, "nếu lúc ấy tới, em đừng buồn nhé") dùng ~ないで — cách nói cấm đoán mềm.
Chú ý 悲しむ là ĐỘNG TỪ (buồn rầu), khác 悲しい là tính từ. Tiếng Nhật phân biệt: tính từ tả cảm xúc của chính người nói, còn động từ tả việc người khác buồn.
~なくちゃ: dạng rút gọn của "phải"
Câu しなくちゃならないほど (shinakucha naranai hodo) dùng なくちゃ — rút gọn của なくては. Chuỗi đầy đủ: しなくてはならない → しなくちゃならない → しなくちゃ.
Cùng nhóm còn có ~なきゃ (từ ~なければ). Cả hai đều rất phổ biến trong văn nói, và người học chỉ gặp dạng đầy đủ trong sách.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 解説 | kaisetsu | giải thích, bình luận | N3 |
| 落ち葉 | ochiba | lá rụng | N3 |
| 絶えず | taezu | không dứt | N3 |
| 鐘 | kane | chuông | N3 |
| あんまり | anmari | không… lắm | N3 |
| 訪れる | otozureru | ghé thăm; (mùa) đến | N4 |
| 将来 | shōrai | tương lai | N4 |
| 世界 | sekai | thế giới | N4 |
将来 và 未来 đều là "tương lai" nhưng khác phạm vi: 将来 là tương lai của một người (将来の夢 — ước mơ tương lai), còn 未来 rộng hơn, thường là tương lai của thế giới hoặc nhân loại.
訪れる dùng cho cả người ghé thăm lẫn mùa và thời khắc đến — 春が訪れる (xuân về). Đây là cách nói văn chương, hay gặp trong lời nhạc.
Cách nghe
7,6 câu mỗi phút với lời khá dày. Bài dài hơn 6 phút nên hãy chia làm hai lượt. Gợi ý: chú ý các câu có ~べき và ~ないで — chúng dựng nên giọng của cả bài: chấp nhận điều tất yếu và dặn người ở lại đừng buồn.