ハルジオン của YOASOBI là bài tốc độ cao: 49 câu trong 3 phút 23 giây, tức 14,5 câu mỗi phút. Nhạc YOASOBI nổi tiếng khó nghe vì lời dày và nhịp gấp, nhưng bài này có 72% chữ lặp (514 chữ trên 145 chữ khác nhau) nên vẫn học được nếu chia nhỏ.
Thể bị động: khi mình là bên chịu tác động
Câu ただ過ぎる日々に呑み込まれたの (tada sugiru hibi ni nomikomareta no, "tôi bị những ngày cứ thế trôi nuốt chửng") là ví dụ sạch của thể bị động. Cách chia:
- Động từ nhóm 1: 呑み込む → 呑み込まれる, 呼ぶ → 呼ばれる.
- Động từ nhóm 2: 食べる → 食べられる.
- Bất quy tắc: する → される, 来る → 来られる.
Điểm đặc biệt của tiếng Nhật: bị động còn dùng để nói mình chịu thiệt vì việc người khác làm — 雨に降られた nghĩa là "bị mắc mưa", dù mưa chẳng nhắm vào ai. Tiếng Việt phải thêm cả cụm mới diễn được ý này.
~ても: dù có thế thì vẫn
Câu それでもただもう一度だけ会いたくて (soredemo tada mō ichido dake aitakute, "vậy mà vẫn chỉ muốn gặp lại anh một lần thôi") cho thấy mạch của cả bài: biết là vô ích nhưng vẫn muốn. Khuôn ~ても ghép từ thể て + も: 高くても買う (dù đắt vẫn mua), 雨が降っても行く (dù mưa vẫn đi).
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 境 | sakai | ranh giới | N3 | 2 |
| 動き | ugoki | chuyển động | N3 | 1 |
| 未来 | mirai | tương lai | N4 | 4 |
| 思い出す | omoidasu | nhớ lại, hồi tưởng | N4 | 1 |
| 美しい | utsukushii | đẹp | N4 | 1 |
| 一度 | ichido | một lần | N4 | 2 |
| 間 | aida | khoảng giữa | N5 | 4 |
| 人 | hito | người | N5 | 5 |
思い出す là từ ghép đáng học vì nó cho thấy cách tiếng Nhật dựng từ: 思う (nghĩ) + 出す (đưa ra) = lôi ký ức ra, tức nhớ lại. Cùng lối đó có 思い付く (chợt nghĩ ra), 言い出す (mở lời), 走り出す (bắt đầu chạy). Nhận ra 出す ở cuối là bạn đoán được nghĩa "bắt đầu, đưa ra".
Nghe một bài 14,5 câu mỗi phút
Đừng nghe cả bài rồi tự trách vì không kịp. Cách làm hiệu quả: chọn một khổ 8 câu, bấm vào từng câu để nghe lại đúng đoạn đó cho tới khi bắt được, rồi mới sang khổ kế. Một buổi làm được hai khổ là đủ. Sau khi quen bài này, các bài 8-10 câu mỗi phút sẽ thấy chậm hẳn đi — đó chính là lợi ích của việc luyện với nhạc nhanh.