王妃 của 蕭敬騰 (Jam Hsiao) là bài rock với hình ảnh cung đình: vương phi, vương miện, ly rượu vang, hoa hồng dưới chân. Bài dài 3 phút 40 giây với 29 câu (7,9 câu mỗi phút), dùng 410 chữ với 163 chữ khác nhau.
儘管…也…: dù có… thì cũng…
Câu 痛太美 儘管再卑微 也想嘗粉身碎骨的滋味 (tòng tài měi, jǐnguǎn zài bēiwēi, yě xiǎng cháng fěnshēn suìgǔ de zīwèi, "đau quá đẹp, dù có hèn mọn đến mấy, cũng muốn nếm thử cái vị tan xương nát thịt") dùng khuôn 儘管…也….
Đây là một trong nhóm liên từ nhượng bộ mà lời nhạc Hoa dùng liên tục:
- 儘管 — mặc dù (trang trọng, văn viết).
- 就算 / 就是 — cho dù (văn nói).
- 哪怕 — dẫu cho (nhấn mạnh).
- 即使 — dù rằng (trang trọng).
Cả bốn đều đi với 也 ở vế sau, nên nghe thấy 也 là bạn biết vế trước có một liên từ nhượng bộ.
Câu trên còn có 再 + tính từ: 再卑微 nghĩa "hèn mọn đến mấy". Khuôn 再…也… cũng là một dạng nhượng bộ khác.
粉身碎骨: thành ngữ bốn chữ
粉身碎骨 (fěnshēn suìgǔ) nghĩa đen là thân tan xương nát, dùng để nói sự hy sinh đến cùng. Trong bài còn có 難赦免的罪 với 赦免 (xá miễn, ân xá) — từ mang màu pháp đình cổ. Đây là vốn từ bạn gặp nhiều trong phim cổ trang, nên bài này hợp với người xem phim Trung Quốc.
像: ví von
Câu 嘴唇像染著鮮血 (zuǐchún xiàng rǎn zhe xiānxuè, "bờ môi như nhuốm máu tươi") dùng 像 để ví von, kèm 着 chỉ trạng thái. Nhắc lại ba cách nói "giống như": 像 (thông dụng), 好像 (hình như, phỏng đoán), 如同 (văn chương).
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 赦免 | shèmiǎn | ân xá, tha tội | HSK6 |
| 踩 | cǎi | giẫm, đạp | HSK4 |
| 可憐 | kělián | đáng thương | HSK4 |
| 危險 | wēixiǎn | nguy hiểm | HSK3 |
| 香水 | xiāngshuǐ | nước hoa | HSK3 |
| 高跟鞋 | gāogēnxié | giày cao gót | HSK3 |
| 生命 | shēngmìng | sinh mệnh | HSK3 |
| 一般 | yībān | thông thường | HSK2 |
高跟鞋 là từ ghép rất dễ nhớ: 高 (cao) + 跟 (gót) + 鞋 (giày). Cùng nhóm có 運動鞋 (giày thể thao), 皮鞋 (giày da), 拖鞋 (dép lê). Nhận ra chữ 鞋 ở cuối là bạn đoán được cả nhóm.
Cách nghe
7,9 câu mỗi phút nhưng lời khá dày và nhiều từ Hán cổ. Gợi ý: đọc lời trước, tra riêng những cụm bốn chữ, rồi mới nghe. Giọng 蕭敬騰 rất mạnh và nhả chữ rõ ở phần điệp khúc nên đó là chỗ dễ bắt nhất.