
Giáo trình chuẩn HSK 1 bài 8: 我想喝茶 (Tôi muốn uống trà)
Nội dung bài viết
Bài 8 dạy gọi đồ ăn uống và mua bán: muốn ăn gì, bao nhiêu tiền, mua mấy cái. Ngữ pháp gồm động từ năng nguyện 想, đại từ 多少, lượng từ 个 và 口, cách nói số tiền.
Tên bài: (Wǒ xiǎng hē chá), nghĩa là “Tôi muốn uống trà”.
Từ mới bài 8 (15 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bēizi | danh từ | cái cốc, cái ly | |
| chá | danh từ | trà | |
| chī | động từ | ăn | |
| duōshao | đại từ | bao nhiêu | |
| gè | lượng từ | cái, chiếc, người (lượng từ chung) | |
| hē | động từ | uống | |
| kuài | lượng từ | đồng (đơn vị tiền trong khẩu ngữ, bằng 元) | |
| mǎi | động từ | mua | |
| mǐfàn | danh từ | cơm | |
| nà | đại từ | kia, đó | |
| qián | danh từ | tiền | |
| shāngdiàn | danh từ | cửa hàng | |
| xiàwǔ | danh từ | buổi chiều | |
| xiǎng | động từ năng nguyện, động từ | muốn; nghĩ; nhớ | |
| zhè | đại từ | này, đây |
Ngữ pháp bài 8
1. Động từ năng nguyện 想: muốn
Cấu trúc: Chủ ngữ + 想 / 不想 + động từ
想 đặt trước động từ, nói điều mình muốn làm: 我想喝茶 (tôi muốn uống trà). Cách nói này nhẹ nhàng, lịch sự, hay dùng khi gọi món.
Phủ định là 不想, 不 đứng trước 想.
Ví dụ:
Wǒ xiǎng hē chá.
Tôi muốn uống trà.
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
Xiàwǔ wǒ xiǎng qù shāngdiàn.
Chiều nay tôi muốn đi cửa hàng.
Wǒ bù xiǎng chī mǐfàn.
Tôi không muốn ăn cơm.
Lỗi hay gặp:
不 phải đứng trước 想, không đứng trước động từ chính.
✗ 我想不喝茶。
✓ 我不想喝茶。
2. Đại từ nghi vấn 多少: bao nhiêu
Cấu trúc: 多少 + (danh từ)? · … 多少钱?
多少 hỏi số lượng bất kỳ, nhỏ hay lớn, và không bắt buộc có lượng từ: 多少学生, 多少钱.
So với 几: 几 dùng khi đoán số nhỏ (thường dưới 10) và phải có lượng từ; 多少 dùng khi không đoán được hoặc số lớn. Hỏi giá luôn nói 多少钱.
Ví dụ:
Zhège bēizi duōshao qián?
Cái cốc này bao nhiêu tiền?
Nǐmen xuéxiào yǒu duōshao xuésheng?
Trường các bạn có bao nhiêu học sinh?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người? (số nhỏ, dùng 几)
Lỗi hay gặp:
Theo tiếng Việt “cái cốc này giá bao nhiêu”, người học hay tách 钱 ra trước.
✗ 这个杯子钱多少?
✓ 这个杯子多少钱?
3. Lượng từ 个 và 口
Cấu trúc: Số từ + lượng từ + danh từ · 这 / 那 + lượng từ + danh từ
Giữa số và danh từ phải có lượng từ, giống “ba quả táo, một người bạn” trong tiếng Việt. 个 là lượng từ dùng chung nhiều nhất, cho người và nhiều đồ vật.
口 dùng để đếm người trong gia đình: 三口人. Sau 这, 那 cũng cần lượng từ: 这个杯子 (cái cốc này).
Ví dụ:
Wǒ yǒu sān ge péngyou.
Tôi có ba người bạn.
Wǒ xiǎng mǎi yī ge bēizi.
Tôi muốn mua một cái cốc.
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có bốn người.
Nàge rén shì wǒ de lǎoshī.
Người kia là thầy giáo của tôi.
Lỗi hay gặp:
Dịch “ba người bạn” từng chữ sẽ dùng nhầm 人 làm lượng từ.
✗ 我有三人朋友。
✓ 我有三个朋友。
4. Cách nói số tiền
Cấu trúc: Số + 块 (钱)
Đơn vị tiền Trung Quốc là 元, nhưng khi nói chuyện người ta dùng 块. 二十八块 là 28 tệ. Có thể thêm 钱 ở cuối: 五块钱.
Ví dụ:
Zhège bēizi èrshíbā kuài.
Cái cốc này 28 tệ.
Mǐfàn sān kuài qián.
Cơm 3 tệ.
Chá duōshao qián?
Trà bao nhiêu tiền?
Wǔ kuài.
Năm tệ.
Lỗi hay gặp:
Không đặt số thẳng trước 钱, phải có đơn vị 块.
✗ 二十八钱
✓ 二十八块(钱)
File nghe và đáp án bài 8
File nghe của bài 8 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 7: 今天几号 (Hôm nay ngày mấy?)
- Bài sau: Bài 9: 你儿子在哪儿工作 (Con trai bạn làm việc ở đâu?)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 1




