
Giáo trình chuẩn HSK 1 bài 9: 你儿子在哪儿工作 (Con trai bạn làm việc ở đâu?)
Nội dung bài viết
Bài 9 dạy hỏi ai, cái gì ở đâu và ai làm việc ở đâu. Ngữ pháp gồm động từ 在, đại từ 哪儿, giới từ 在 và trợ từ 呢 hỏi vị trí.
Tên bài: (Nǐ érzi zài nǎr gōngzuò), nghĩa là “Con trai bạn làm việc ở đâu?”.
Từ mới bài 9 (12 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bàba | danh từ | bố, ba | |
| érzi | danh từ | con trai | |
| gōngzuò | động từ, danh từ | làm việc; công việc | |
| gǒu | danh từ | con chó | |
| māo | danh từ | con mèo | |
| nǎr | đại từ | đâu, chỗ nào | |
| xià | danh từ | dưới, phía dưới | |
| xiǎo | tính từ | nhỏ, bé | |
| yīshēng | danh từ | bác sĩ | |
| yīyuàn | danh từ | bệnh viện | |
| yǐzi | danh từ | cái ghế | |
| zài | động từ, giới từ | ở, tại |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| nàr | đại từ | chỗ đó, ở đó | |
| xiàmiàn | danh từ | phía dưới, bên dưới |
Ngữ pháp bài 9
1. Động từ 在: ở (đâu)
Cấu trúc: Người / vật + 在 + nơi chốn · Phủ định: 不在
在 làm động từ chính, nói ai hoặc cái gì đang ở đâu: 我在家 (tôi ở nhà). Phủ định là 不在.
Sau 在 phải là nơi chốn. Nếu là người thì thêm 这儿 hoặc 那儿 để biến thành nơi chốn: 在我这儿 (ở chỗ tôi).
Ví dụ:
Wǒ zài jiā.
Tôi ở nhà.
Wǒ érzi zài yīyuàn.
Con trai tôi ở bệnh viện.
Lǎoshī bù zài xuéxiào.
Thầy giáo không ở trường.
Nǐ de shū zài wǒ zhèr.
Sách của bạn ở chỗ tôi.
Lỗi hay gặp:
Tiếng Việt nói “sách ở tôi” được, tiếng Trung thì người không đứng một mình sau 在.
✗ 书在我。
✓ 书在我这儿。
2. Đại từ nghi vấn 哪儿: ở đâu
Cấu trúc: … 在哪儿? · 去哪儿?
哪儿 nghĩa là “đâu, chỗ nào”, đặt ở vị trí của nơi chốn trong câu trả lời.
Cẩn thận với cặp chữ gần giống nhau: 哪儿 nǎr (đâu, thanh 3, có bộ khẩu 口) và 那儿 nàr (chỗ đó, thanh 4).
Ví dụ:
Nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu?
Wǒ de māo zài nǎr?
Con mèo của tôi đâu rồi?
Māo zài yǐzi xiàmiàn.
Con mèo ở dưới ghế.
Nǐ érzi zài nǎr gōngzuò?
Con trai bạn làm việc ở đâu?
Lỗi hay gặp:
Viết nhầm 那儿 (chỗ đó) thay cho 哪儿 (ở đâu) làm câu mất nghĩa hỏi.
✗ 你在那儿? (muốn hỏi “bạn ở đâu?”)
✓ 你在哪儿?
3. Giới từ 在: làm gì ở đâu
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ
Khi nói làm việc gì ở đâu, cụm 在 + nơi chốn đứng trước động từ. Tiếng Việt nói “làm việc ở bệnh viện”, tiếng Trung nói “ở bệnh viện làm việc”: 在医院工作.
Ví dụ:
Wǒ érzi zài yīyuàn gōngzuò.
Con trai tôi làm việc ở bệnh viện.
Tā zài jiā kàn diànshì.
Cô ấy xem ti vi ở nhà.
Wǒmen zài shāngdiàn mǎi dōngxi.
Chúng tôi mua đồ ở cửa hàng.
Lỗi hay gặp:
Đây là lỗi trật tự từ phổ biến nhất của người Việt ở cấp 1.
✗ 他工作在医院。
✓ 他在医院工作。
4. Trợ từ nghi vấn 呢 (2): … đâu rồi?
Cấu trúc: Danh từ + 呢? (không có câu đi trước)
Khi không có câu nào đi trước, danh từ + 呢 dùng để hỏi người hoặc vật đó đang ở đâu, giống “mẹ đâu rồi?”. Nghĩa bằng … 在哪儿? nhưng ngắn và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
Wǒ de bēizi ne?
Cái cốc của tôi đâu rồi?
Nǐ māma ne?
Mẹ bạn đâu rồi?
Xiǎo gǒu ne?
Chú chó con đâu rồi?
Lỗi hay gặp:
Hỏi “… đâu rồi?” bằng danh từ + 呢, không dùng 吗. 吗 chỉ đặt sau cả một câu kể để hỏi có hay không.
✗ 我的杯子吗?
✓ 我的杯子呢? / 我的杯子在哪儿?
File nghe và đáp án bài 9
File nghe của bài 9 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 8: 我想喝茶 (Tôi muốn uống trà)
- Bài sau: Bài 10: 我能坐这儿吗 (Tôi ngồi đây được không?)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 1




