
Câu bị động trong tiếng Anh: công thức các thì, cách chuyển và cách dùng
Nội dung bài viết
Câu bị động dùng khi muốn nhấn vào đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người làm. Công thức: S + be (chia theo thì) + V3 (+ by + người làm). Ví dụ: — Cây cầu này được xây năm 1902 (ai xây không quan trọng).
Công thức theo từng thì
Chỉ có be đổi theo thì; động từ chính luôn ở dạng V3.
| Thì | Công thức bị động | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | am/is/are + V3 | ||
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are being + V3 | ||
| Quá khứ đơn | was/were + V3 | ||
| Quá khứ tiếp diễn | was/were being + V3 | ||
| Hiện tại hoàn thành | have/has been + V3 | ||
| Quá khứ hoàn thành | had been + V3 | ||
| Tương lai đơn | will be + V3 | ||
| be going to | am/is/are going to be + V3 | ||
| Modal | modal + be + V3 |
Phủ định và câu hỏi thao tác trên be (hoặc trợ động từ đầu tiên): · · ·
Ba bước chuyển câu chủ động sang bị động
- Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ mới.
- Giữ nguyên thì, chia be theo chủ ngữ mới, động từ chính chuyển thành V3.
- Người làm (nếu cần nói) đặt sau by.
→ tân ngữ: this song → thì quá khứ, chủ ngữ số ít: was →
Khi nào dùng câu bị động, khi nào bỏ by
- Không biết ai làm:
- Ai làm không quan trọng hoặc quá hiển nhiên:
- Văn bản khoa học, tin tức, thông báo, hướng dẫn: ·
- Giữ by khi người làm là thông tin đáng nói:
Không dùng by với người làm chung chung như people, someone, they: ✗ My bike was stolen by someone.
Các dạng bị động hay gặp khác
Động từ có hai tân ngữ (give, send, show, tell, offer)
Câu chủ động có hai cách chuyển; cách lấy người làm chủ ngữ tự nhiên hơn:
- — Tôi được tặng một món quà.
get + V3 (văn nói)
Thường dùng cho việc bất ngờ hoặc không mong muốn: — Tuần trước anh ta bị đuổi việc. ·
It is said that… / S is said to…
Dùng với say, believe, think, report, know để nói ý kiến chung: = — Người ta nói ngôi nhà này có ma.
have/get something done
Nhờ hoặc thuê người khác làm: — Hôm qua tôi đi cắt tóc (thợ cắt, không phải tự cắt). ·
Động từ không có dạng bị động
Nội động từ (không có tân ngữ) như happen, arrive, die, sleep, appear không chuyển sang bị động được: chứ không nói was happened. Riêng “sinh ra” luôn dùng bị động:
V3 hay gặp trong câu bị động
| Nguyên dạng | V3 | Nghĩa |
|---|---|---|
| xây | ||
| làm, sản xuất | ||
| viết | ||
| nói | ||
| lấy trộm | ||
| làm vỡ, làm hỏng | ||
| bán | ||
| tìm thấy | ||
| cho, tặng | ||
| chụp, lấy |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ This phone made in China. → ✓ Tiếng Việt nói “sản xuất ở Trung Quốc” không cần “được”, tiếng Anh vẫn phải có be.
- ✗ The letter was wrote yesterday. → ✓ Dùng V3, không dùng V2.
- ✗ It was happened last year. → ✓
- ✗ I am born in 2005. → ✓
- ✗ The house is building now. → ✓
- Dịch mọi chữ “được, bị” thành bị động: “Tôi được đi Đà Lạt” là hoặc , không phải I was gone to Da Lat.
Nhớ nhanh
- be (chia theo thì) + V3; động từ chính không bao giờ đổi khỏi V3.
- Tiếp diễn: being + V3 · hoàn thành: been + V3 · modal: be + V3.
- Bỏ by khi người làm không quan trọng, không biết hoặc chung chung.
- happen, arrive, die không có bị động; was born luôn bị động.
Bài tiếp theo trong lộ trình: động từ khuyết thiếu. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




