
Sở hữu cách 's trong tiếng Anh: cách dùng, cách viết và cách đọc
Nội dung bài viết
Sở hữu cách dùng để nói một thứ thuộc về ai, theo công thức người sở hữu + 's + vật được sở hữu. Thứ tự ngược với tiếng Việt: “sách của bạn tôi” là . Ví dụ: — Đây là phòng của chị tôi.
Cách viết
| Người sở hữu | Cách viết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ số ít | + 's | , |
| Số nhiều tận cùng -s | chỉ thêm ' | , |
| Số nhiều bất quy tắc (không có -s) | + 's | , , |
| Tên riêng tận cùng -s | + 's hoặc chỉ ' | hoặc |
| Danh từ ghép | 's ở từ cuối |
So sánh: (bạn của anh tôi, một người anh) và (bạn của các anh tôi).
Sở hữu chung và sở hữu riêng
- Chung một thứ: 's ở người cuối. — ngôi nhà chung của Tom và Anna.
- Mỗi người một thứ: 's ở từng người. — điện thoại của Tom và điện thoại của Anna.
Cách đọc 's
Đuôi 's đọc theo đúng quy tắc của đuôi -s số nhiều (ký hiệu xem ở bảng phiên âm IPA):
- /s/ sau âm vô thanh /p, t, k, f, θ/: /maɪks/, /kæts/
- /ɪz/ sau /s, z, ʃ, tʃ, dʒ/: /ˈdʒeɪmzɪz/, /ˈbɒsɪz/, /ˈdʒɔːdʒɪz/
- /z/ sau các âm còn lại: /tɒmz/, /ˈmʌðəz/
Với số nhiều chỉ thêm dấu ' (), cách đọc không thay đổi so với students.
Dùng 's hay of?
| Trường hợp | Thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người, con vật | 's | , |
| Đồ vật, bộ phận của vật | of | , , |
| Thời gian | 's / ' | , , |
| Tổ chức, quốc gia, thành phố | cả hai | = |
| Người sở hữu có cụm dài phía sau | of |
Với đồ vật, tiếng Anh cũng hay dùng danh từ ghép thay cho of: , .
Các cách dùng khác
- Chỉ nơi chốn (bỏ danh từ phía sau): (phòng khám) · (nhà bà)
- Đã rõ danh từ thì bỏ:
- a friend of…: hoặc ; với đại từ: , không nói a friend of me.
Đừng nhầm 's sở hữu với 's rút gọn
| Câu | 's là |
|---|---|
| sở hữu (ý tưởng của chị tôi) | |
| is (chị tôi là y tá) | |
| has (chị tôi làm xong bài rồi) |
Cách nhận: sau 's là danh từ thì thường là sở hữu; sau đó là a/an, tính từ, V-ing thì là is; sau đó là V3 thì là has.
Đại từ sở hữu không có dấu ': (của nó), , , , . Còn = it is / it has, = who is, khác (của ai).
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ book of my friend (trong văn nói hằng ngày) → ✓
- ✗ the students's room → ✓
- ✗ childrens' toys → ✓
- ✗ The dog wagged it's tail. → ✓
- ✗ I bought two apple's. → ✓ Số nhiều thường không có dấu '.
- ✗ the table's leg → ✓ hoặc
- ✗ a friend of me → ✓
Nhớ nhanh
- Người sở hữu đứng trước: my friend's book.
- Số ít + 's · số nhiều có -s chỉ thêm ' · children's, women's, people's.
- Người, con vật, thời gian dùng 's; đồ vật thường dùng of hoặc danh từ ghép.
- its (của nó) không có dấu '; it's = it is.
Bài tiếp theo trong lộ trình: thì quá khứ tiếp diễn. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




