
Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh: công thức, cách dùng, dấu hiệu và lỗi hay gặp
Nội dung bài viết
Thì hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại: việc đã xảy ra nhưng không nêu thời điểm, hoặc bắt đầu trong quá khứ và vẫn kéo dài tới bây giờ. Công thức: S + have/has + V3 (quá khứ phân từ). Ví dụ: — Tôi sống ở Hà Nội được mười năm rồi (và vẫn đang sống ở đây).
So với (quá khứ đơn): tôi từng sống ở Hà Nội mười năm, giờ không còn ở đó. Tiếng Việt dịch hai câu gần như giống nhau, nhưng tiếng Anh nói hai chuyện khác hẳn.
Công thức
| Thể | I, you, we, they | he, she, it |
|---|---|---|
| Khẳng định | · | · |
| Phủ định | ||
| Câu hỏi | ||
| Trả lời ngắn | / | / |
Khi nói, have/has gần như luôn rút gọn: I've /aɪv/, you've /juːv/, he's /hiːz/, she's /ʃiːz/. Chữ she's có thể là she is hoặc she has: nếu phía sau là V3 (she's gone) thì đó là has.
Động từ V3 hay gặp
Động từ có quy tắc thì V3 giống dạng quá khứ (-ed): worked, played, studied. Động từ bất quy tắc phải học cột thứ ba:
| Nguyên dạng | V3 | Phiên âm V3 | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| /biːn/ | thì, là, ở | ||
| /dʌn/ | làm | ||
| /ɡɒn/ | đi | ||
| /siːn/ | thấy | ||
| /ˈiːtn/ | ăn | ||
| /ˈrɪtn/ | viết | ||
| /ˈteɪkən/ | lấy, cầm | ||
| /ˈɡɪvn/ | cho, đưa | ||
| /nəʊn/ | biết | ||
| /hæd/ | có | ||
| /meɪd/ | làm ra | ||
| /bɔːt/ | mua | ||
| /lɒst/ | mất, đánh mất | ||
| /met/ | gặp | ||
| /fəˈɡɒtn/ | quên |
Bốn trường hợp dùng
| Trường hợp | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trải nghiệm trong đời, không nói khi nào | Tôi đã đến Nhật hai lần. | |
| Bắt đầu trong quá khứ, còn kéo dài tới giờ | Cô ấy làm ở đây từ năm 2020 (tới nay). | |
| Việc vừa xong, kết quả còn thấy | Tôi vừa làm xong bài tập. | |
| Việc trong quá khứ để lại kết quả lúc này | Tôi làm mất chìa khoá rồi (giờ không vào nhà được). |
Điểm chung: người nói quan tâm tới hiện tại, không quan tâm việc xảy ra lúc nào.
Dấu hiệu nhận biết và vị trí trong câu
| Từ | Nghĩa | Vị trí và ví dụ |
|---|---|---|
| trong khoảng | + khoảng thời gian: , | |
| từ khi | + mốc bắt đầu: , | |
| vừa mới | giữa have và V3: | |
| đã… rồi | giữa have và V3: | |
| chưa / đã… chưa | cuối câu phủ định, câu hỏi: · | |
| đã từng bao giờ | câu hỏi: | |
| chưa bao giờ | ||
| , , | cho tới nay, gần đây |
Câu hỏi thời gian kéo dài dùng How long: — Bạn quen cô ấy bao lâu rồi?
been to hay gone to?
- — Cô ấy đã từng đến Paris (và đã về).
- — Cô ấy đã đi Paris (giờ đang ở đó hoặc đang trên đường, chưa về).
Phân biệt với thì quá khứ đơn
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ đơn |
|---|---|
| Không nêu thời điểm: | Có thời điểm đã qua: |
| Khoảng thời gian chưa kết thúc: | Khoảng thời gian đã kết thúc: |
| Còn tiếp diễn: | Đã chấm dứt: |
| Mở đầu tin tức, thông báo: | Kể chi tiết sau đó: |
Quy tắc dễ nhớ nhất: câu có yesterday, last week, in 2020, two days ago, when… thì dùng quá khứ đơn. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, người ta đôi khi dùng quá khứ đơn với just, already, yet (); khi viết và khi thi nên dùng hiện tại hoàn thành. Ôn lại dạng quá khứ ở bài thì quá khứ đơn.
Muốn nhấn mạnh việc diễn ra liên tục tới giờ, tiếng Anh có thêm dạng have/has been + V-ing: — Tôi chờ cả tiếng rồi.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ I have seen him yesterday. → ✓ Có mốc thời gian đã qua thì không dùng hiện tại hoàn thành.
- ✗ I live here since 2019. → ✓ Tiếng Việt dùng “sống ở đây từ 2019”, tiếng Anh cần have + V3.
- ✗ She has went home. → ✓ Dùng V3, không dùng V2.
- ✗ He have finished. → ✓
- ✗ I've worked here since three years. → ✓ Khoảng thời gian đi với for.
- ✗ Have you finished already? dùng khi hỏi bình thường → ✓ (already trong câu hỏi mang ý ngạc nhiên: xong nhanh vậy à?)
Nhớ nhanh
- have/has + V3; he/she/it dùng has.
- Dùng cho trải nghiệm, việc kéo dài tới nay, việc vừa xong, kết quả còn ở hiện tại.
- for + khoảng thời gian; since + mốc bắt đầu.
- just, already giữa câu; yet cuối câu phủ định và câu hỏi.
- Có mốc thời gian đã qua → quá khứ đơn.
Bài tiếp theo trong lộ trình: mạo từ a, an, the. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




