
Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh: cách dùng can, could, may, might, must, should
Nội dung bài viết
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, might, must, should, will, would đứng trước một động từ nguyên dạng để thêm nghĩa: khả năng, xin phép, lời khuyên, bắt buộc hoặc phỏng đoán. Công thức: S + modal + V nguyên dạng. Ví dụ: — Bạn nên uống nhiều nước hơn.
Ba quy tắc chung
| Quy tắc | ✓ Đúng | ✗ Sai |
|---|---|---|
| Sau modal là V nguyên dạng, không to | She can to swim. | |
| Không thêm -s với he/she/it | He musts go. | |
| Phủ định thêm not, câu hỏi đảo modal, không mượn do | · | I don't can come. · Do you can help me? |
Chọn modal theo điều muốn nói
| Muốn nói | Modal | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Khả năng hiện tại | can | Tôi nói được ba thứ tiếng. | |
| Khả năng trong quá khứ | could | Tôi biết đọc từ năm bốn tuổi. | |
| Xin phép | can / could / may | · · | Tôi ngồi đây được không? (may trang trọng nhất) |
| Nhờ vả | can / could / would | · | Đóng giúp tôi cái cửa được không? |
| Lời khuyên | should / ought to | · | Bạn nên đi khám. |
| Bắt buộc | must / have to | · | Tôi phải xong việc này hôm nay. |
| Cấm | mustn't / can't | Không được hút thuốc ở đây. | |
| Có thể (không chắc) | may / might / could | Lát nữa có thể mưa. | |
| Gần như chắc chắn đúng | must | Đi xa về chắc bạn mệt lắm. | |
| Chắc chắn không đúng | can't | Không thể có chuyện đó. | |
| Đề nghị, gợi ý | shall (ngôi I/we) | Mình đi nhé? | |
| Mời, mong muốn lịch sự | would | Anh dùng trà nhé? |
must, have to, mustn't, don't have to
- : người nói tự thấy cần phải làm:
- : bắt buộc do quy định, hoàn cảnh bên ngoài:
- /ˈmʌsnt/: cấm, không được làm:
- : không bắt buộc, làm hay không cũng được:
mustn't và don't have to nghĩa khác hẳn nhau. have to không phải modal thật: nó chia theo ngôi và thì, và mượn do ( · · ). must không có dạng quá khứ, nên “đã phải” dùng had to.
Dạng quá khứ
- could: khả năng chung trong quá khứ:
- was/were able to, managed to: làm được một việc cụ thể trong một lần: (không dùng could ở câu khẳng định kiểu này). Ở câu phủ định thì couldn't dùng bình thường:
- had to: quá khứ của must/have to:
Modal + have + V3: nói về quá khứ
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| should have + V3 | lẽ ra nên (mà không làm) | |
| must have + V3 | chắc hẳn đã | |
| could have + V3 | lẽ ra đã có thể | |
| might / may have + V3 | có lẽ đã | |
| can't have + V3 | không thể nào đã |
Khi nói, have trong cụm này đọc nhẹ /əv/: should've /ˈʃʊdəv/, must've /ˈmʌstəv/, could've /ˈkʊdəv/. Vì nghe giống “of” nên người học hay viết nhầm thành should of.
Phát âm dạng mạnh và dạng yếu
- trong câu khẳng định đọc nhẹ /kən/: · can't đọc rõ /kɑːnt/ (Anh) hoặc /kænt/ (Mỹ). Nghe được âm nguyên âm mạnh thường là can't.
- /ʃʊd/, /kʊd/, /wʊd/: chữ l câm.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ You should to rest. → ✓
- ✗ He cans play the guitar. → ✓
- ✗ Do you can swim? → ✓
- ✗ She must to go. / She musts go. → ✓
- ✗ I must went there yesterday. → ✓
- ✗ You mustn't come (khi muốn nói không cần đến) → ✓
- ✗ I should of called. → ✓
- ✗ I will can speak English. → ✓ Hai modal không đứng liền nhau.
Nhớ nhanh
- Modal + V nguyên dạng: không to, không -s, không mượn do.
- can: có thể · should: nên · must: phải, chắc hẳn · might: có lẽ · can't: không thể nào.
- mustn't (cấm) ≠ don't have to (không bắt buộc).
- Quá khứ: could (khả năng chung), was able to (làm được một lần), had to (đã phải).
- should have / must have / could have + V3 để nói về chuyện đã qua.
Bài tiếp theo trong lộ trình: câu điều kiện, nơi would, could, might xuất hiện rất nhiều. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




