
Phân biệt will và be going to: cách dùng thì tương lai trong tiếng Anh
Nội dung bài viết
will và be going to đều diễn tả tương lai. Dùng will + V khi quyết định ngay lúc nói, hứa hẹn, đề nghị hoặc dự đoán theo ý kiến; dùng am/is/are going to + V khi đã có dự định từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu nhìn thấy. Ví dụ: điện thoại reo, bạn nói (quyết định ngay); còn vé đã đặt từ tuần trước thì nói
Công thức
| Thể | will | be going to |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V: | S + am/is/are + going to + V: |
| Phủ định | S + won't + V: | S + am/is/are not + going to + V: |
| Câu hỏi | Will + S + V?: | Am/Is/Are + S + going to + V?: |
Rút gọn và phát âm: I will → I'll /aɪl/; will not → won't /wəʊnt/ (khác want /wɒnt/). Trong văn nói, going to thường đọc thành gonna /ˈɡənə/; khi viết bài và làm bài thi thì viết đầy đủ going to.
Bảng so sánh theo tình huống
| Tình huống | will | be going to |
|---|---|---|
| Quyết định | Quyết định ngay lúc nói: | Dự định có từ trước: |
| Dự đoán | Theo ý kiến, niềm tin: | Có dấu hiệu trước mắt: |
| Hỏi kế hoạch | — |
Với dự đoán, nhiều trường hợp dùng cả hai đều được; khác biệt rõ nhất là ở chuyện quyết định: ngay lúc nói hay đã có từ trước.
Các cách dùng riêng của will
- Lời hứa: — Tối nay anh sẽ gọi, hứa đấy.
- Đề nghị giúp: — Túi trông nặng quá, để tôi xách giúp.
- Nhờ vả: — Mở giúp mình cửa sổ nhé?
- Từ chối, không chịu: — Xe không chịu nổ máy.
- Sự thật trong tương lai: — Sang năm tôi 20 tuổi.
Khi đề nghị hoặc xin ý kiến ở ngôi I/we, tiếng Anh Anh hay dùng shall: — Tôi mở cửa sổ nhé?
Lịch hẹn đã chốt: hiện tại tiếp diễn
Việc đã sắp xếp cụ thể với người khác (có giờ, có địa điểm) thường dùng hiện tại tiếp diễn, tự nhiên hơn cả will và going to: — Tối nay 7 giờ tôi gặp Lan. Xem thêm ở bài hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
Sau when, if, as soon as: không dùng will
Trong mệnh đề thời gian và mệnh đề điều kiện nói về tương lai, dùng thì hiện tại đơn:
- — Về đến nhà tôi sẽ gọi.
- — Xem thêm ở bài câu điều kiện.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ I will to go. → ✓ Sau will là động từ nguyên dạng không to.
- ✗ She will comes. → ✓
- ✗ I going to study. → ✓ Thiếu am/is/are.
- ✗ I'll call you when I will arrive. → ✓
- Dùng will cho kế hoạch đã chuẩn bị: I will go to Da Nang next week, I booked the tickets. → ✓
- Dịch “sẽ” thành will ở mọi chỗ: câu “Mai tôi sẽ đi khám răng (đã hẹn)” tự nhiên hơn là
Nhớ nhanh
- will: quyết định ngay, hứa, đề nghị, nhờ, dự đoán theo ý kiến.
- be going to: dự định có sẵn, dự đoán có dấu hiệu.
- Lịch hẹn đã chốt: am/is/are + V-ing.
- Sau will là V nguyên dạng; won't đọc /wəʊnt/.
- Sau when, if, as soon as: dùng hiện tại đơn, không dùng will.
Bài tiếp theo trong lộ trình: thì hiện tại hoàn thành. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




