
Câu điều kiện trong tiếng Anh: công thức loại 0, 1, 2, 3 và cách dùng
Nội dung bài viết
Câu điều kiện gồm hai vế: vế if nêu điều kiện, vế chính nêu kết quả. Tiếng Anh chia thành bốn loại chính, chọn loại theo mức độ có thật của điều kiện: loại 0 (sự thật), loại 1 (có thể xảy ra), loại 2 (không có thật ở hiện tại), loại 3 (không có thật trong quá khứ). Ví dụ loại 1: — Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
Bảng tổng hợp bốn loại
| Loại | Vế if | Vế chính | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 0 | hiện tại đơn | hiện tại đơn | Sự thật, quy luật, điều luôn đúng | |
| 1 | hiện tại đơn | will + V | Có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai | |
| 2 | quá khứ đơn (be → were) | would + V | Không có thật, tưởng tượng ở hiện tại | |
| 3 | had + V3 | would have + V3 | Không có thật trong quá khứ, tiếc nuối |
Loại 0: sự thật, quy luật
If + hiện tại đơn, hiện tại đơn. Kết quả luôn xảy ra khi có điều kiện, nên if có thể thay bằng when mà nghĩa gần như không đổi.
- — Trộn đỏ với xanh dương thì được màu tím.
- — Hễ uống cà phê buổi tối là tôi không ngủ được.
Loại 1: có thể xảy ra
If + hiện tại đơn, will + V nguyên dạng. Vế chính có thể dùng can, may, might, should hoặc câu mệnh lệnh.
- — Nếu bạn đói, tôi sẽ nấu mì.
- — Nếu cô ấy gọi thì bảo tôi đang bận.
- — Nếu nhanh lên, có khi mình kịp tàu.
Sau if không dùng will, dù nghĩa là tương lai: chứ không phải If it will rain tomorrow.
unless = if… not
- = — Không học thì không đỗ.
- unless đã mang nghĩa phủ định, nên không thêm not vào vế của nó.
Loại 2: không có thật ở hiện tại
If + quá khứ đơn, would + V nguyên dạng. Dạng quá khứ ở đây không nói về quá khứ mà đánh dấu điều không có thật. Vế chính có thể dùng could, might thay would.
- — Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới (thực tế không giàu).
- — Nếu anh ấy sống gần hơn thì bọn mình gặp nhau thường hơn được.
- — Nếu mất điện thoại thì bạn làm gì?
Với to be, văn chuẩn dùng were cho mọi ngôi. Mẫu khuyên bảo quen thuộc: — Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nói chuyện với cô ấy. Trong văn nói thân mật, người bản xứ cũng nói If I was, nhưng khi viết và khi thi nên dùng were.
Loại 1 hay loại 2?
| Câu | Người nói ngụ ý |
|---|---|
| Có thể tôi sẽ rảnh thật. | |
| Tôi không rảnh, nên sẽ không gọi. |
Loại 3: không có thật trong quá khứ
If + had + V3, would have + V3. Dùng để nói giả định ngược với chuyện đã xảy ra, thường mang ý tiếc nuối hoặc trách móc.
- — Nếu bạn nói với tôi thì tôi đã giúp rồi (nhưng bạn không nói).
- — Nếu không đi taxi thì chúng tôi đã bị muộn.
- — Cô ấy đã có thể thắng nếu tập chăm hơn.
Khi nói, would have rút gọn thành would've /ˈwʊdəv/, còn 'd có thể là had hoặc would: = If I had known, I would have come.
Câu điều kiện hỗn hợp
Khi điều kiện và kết quả thuộc hai thời điểm khác nhau, hai vế được ghép chéo:
- Quá khứ → hiện tại (had + V3, would + V): — Nếu hồi đó nhận việc thì giờ tôi đang sống ở Singapore.
- Hiện tại → quá khứ (quá khứ đơn, would have + V3): — Nếu cô ấy cẩn thận hơn (vốn không cẩn thận) thì đã không mắc lỗi đó.
Đảo ngữ trong câu điều kiện
Trong văn trang trọng, có thể bỏ if và đảo trợ động từ lên đầu:
- Loại 1: = If you need any help…
- Loại 2: = If I were in your position…
- Loại 3: = If I had known…
Vị trí vế if và dấu phẩy
- Vế if đứng trước thì có dấu phẩy:
- Vế if đứng sau thì thường không cần dấu phẩy:
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ If it will rain, I will stay home. → ✓
- ✗ If I am you, I will… → ✓ Đây là tình huống không có thật nên dùng loại 2.
- ✗ If I would have money, I would buy it. → ✓ would không nằm ở vế if.
- ✗ If I knew, I would came. → ✓ Chuyện đã qua dùng loại 3, và sau would là V nguyên dạng hoặc have + V3.
- ✗ Unless you don't hurry, you'll be late. → ✓
Nhớ nhanh
- Loại 0: If + hiện tại, hiện tại — sự thật.
- Loại 1: If + hiện tại, will + V — có thể xảy ra.
- Loại 2: If + quá khứ (were), would + V — không có thật bây giờ.
- Loại 3: If + had V3, would have V3 — không có thật trong quá khứ.
- Không đặt will hoặc would trong vế if; unless = if… not.
Câu điều kiện dùng lại gần như toàn bộ các thì đã học: xem lại thì quá khứ đơn và will và be going to nếu còn lúng túng. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




