
Khi nào dùng to V, khi nào dùng V-ing? Danh sách động từ và cách phân biệt
Nội dung bài viết
Khi một động từ đứng sau động từ khác, dạng của nó do động từ đứng trước quyết định: sau want, decide, hope, plan… dùng to + V; sau enjoy, finish, avoid, mind… dùng V-ing; sau giới từ luôn dùng V-ing. Ví dụ: — Tôi muốn học tiếng Anh, và tôi thích xem phim tiếng Anh.
Động từ + to V
Nhóm này thường hướng tới việc chưa xảy ra: mong muốn, dự định, quyết định.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| muốn | ||
| muốn (lịch sự) | ||
| quyết định | ||
| hi vọng | ||
| lên kế hoạch | ||
| cần | ||
| học (cách) | ||
| đồng ý | ||
| từ chối | ||
| hứa | ||
| xoay xở được | ||
| đủ tiền, đủ khả năng | ||
| mong đợi | ||
| có vẻ | ||
| ngỏ ý |
Động từ + V-ing
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| thích thú | ||
| làm xong | ||
| tránh | ||
| phiền, ngại | ||
| gợi ý | ||
| / | luyện tập | |
| cứ, tiếp tục | ||
| cân nhắc | ||
| nhớ, lỡ | ||
| tưởng tượng | ||
| chối | ||
| từ bỏ | ||
| không chịu nổi | ||
| mong chờ |
Chú ý , (quen với): chữ to ở đây là giới từ, nên phía sau là V-ing:
Dùng cả hai, nghĩa gần như không đổi
, , , , , , :
- = — Trời bắt đầu mưa.
- ≈ — Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.
Riêng , , luôn đi với to V:
Dùng cả hai nhưng đổi nghĩa
| Động từ | + to V | + V-ing |
|---|---|---|
| — Anh ấy dừng lại để hút thuốc. | — Anh ấy bỏ thuốc. | |
| — Nhớ khoá cửa (việc phải làm). | — Tôi nhớ là đã khoá cửa rồi. | |
| — Tôi quên gọi cho cô ấy (nên chưa gọi). | — Tôi không bao giờ quên lần gặp cô ấy. | |
| — Tôi cố mở cửa sổ (nhưng khó). | — Thử mở cửa sổ xem (có đỡ nóng không). | |
| — Chúng tôi rất tiếc phải thông báo… | — Tôi hối hận vì đã nói thế. |
Mẹo nhớ: to V hướng tới việc sau đó mới làm; V-ing nói về việc đã, đang làm.
Các vị trí khác
| Vị trí | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chỉ mục đích (“để”) | to V | |
| Sau tính từ | to V | · |
| too… / enough | to V | · |
| Động từ + tân ngữ (ask, tell, want, allow, advise) | O + to V | · |
| Sau giới từ (in, at, of, about, before, after, without) | V-ing | · |
| Làm chủ ngữ | V-ing | |
| Sau modal (can, must, should, will) | V nguyên dạng | |
| Sau make, let | O + V nguyên dạng | · |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ I enjoy to watch films. → ✓
- ✗ I want going out. → ✓
- ✗ I want to going. → ✓ Sau to luôn là động từ nguyên dạng.
- ✗ I'm looking forward to see you. → ✓
- ✗ She is interested in learn Korean. → ✓
- ✗ He made me to wait. → ✓
- ✗ I go to the market for buy fruit. → ✓ Nghĩa “để” dùng to V, không dùng for + V.
Nhớ nhanh
- want, would like, decide, hope, plan, need, agree, refuse, promise + to V.
- enjoy, finish, avoid, mind, suggest, practise, keep, consider + V-ing.
- stop, remember, forget, try: to V là việc sau đó mới làm, V-ing là việc đã/đang làm.
- Sau giới từ (kể cả look forward to, be used to) → V-ing.
- Sau modal, make, let → V nguyên dạng.
Bài tiếp theo trong lộ trình: there is và there are. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




