
Cách dùng there is và there are trong tiếng Anh: công thức, các thì và lỗi hay gặp
Nội dung bài viết
There is / there are dùng để nói “có” theo nghĩa tồn tại: ở đâu đó có cái gì. Dùng there is trước danh từ số ít hoặc không đếm được, there are trước danh từ số nhiều; nơi chốn thường đặt cuối câu. Ví dụ: — Gần nhà tôi có một ngân hàng và hai siêu thị.
Công thức
| Thể | Số ít / không đếm được | Số nhiều |
|---|---|---|
| Khẳng định | · | |
| Phủ định | · · | · |
| Câu hỏi | ||
| Trả lời ngắn | / | / |
Động từ chia theo danh từ đứng sau, không theo chữ there. Trong câu này there không mang nghĩa “ở đó”; nó chỉ giữ chỗ chủ ngữ. Khi nói, there is rút gọn thành there's /ðeəz/; there are không có dạng viết tắt chuẩn trong văn viết.
Đi với some, any, no, a lot of
- Khẳng định dùng some:
- Phủ định và câu hỏi dùng any: ·
- no = not any: — Không còn thời gian.
- Số lượng nhiều: ·
- Hỏi số lượng: — Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
there is / there are ở các thì
| Thì | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | ||
| Quá khứ đơn | ||
| Hiện tại hoàn thành | ||
| Tương lai | ||
| Với modal |
Danh sách nhiều thứ: chia theo danh từ đầu tiên
- — danh từ đầu tiên là a sofa (số ít).
- — danh từ đầu tiên là two chairs (số nhiều).
Trong văn nói thân mật, người bản xứ hay dùng there's cả trước danh từ số nhiều (). Khi viết và làm bài thi, nên chia đúng theo số nhiều.
Phân biệt với it is và have
| Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| there is | Giới thiệu sự tồn tại của một thứ, lần đầu nhắc | |
| it is | Nói tiếp về thứ đã nhắc, hoặc thời tiết, thời gian, khoảng cách | · |
| have / has | Người hoặc vật sở hữu cái gì | · |
Câu “there” thật sự chỉ nơi chốn vẫn có thể xuất hiện cùng lúc: — Đằng kia có một nhà hàng ngon (there thứ hai mới nghĩa là “đằng kia”).
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ In my room have a bed. → ✓ Dịch từng chữ “trong phòng có” là lỗi kinh điển.
- ✗ Have many people in the park. → ✓
- ✗ There is many cars. → ✓
- ✗ There are some water. → ✓ water không đếm được, dùng is.
- ✗ There have a problem. → ✓
- ✗ Are there some questions? (hỏi chung) → ✓
- ✗ There will have a party. → ✓
Nhớ nhanh
- There is + số ít / không đếm được · There are + số nhiều.
- Hỏi thì đảo: Is there…? Are there…? · Phủ định: isn't / aren't / no.
- Quá khứ: there was / there were · Tương lai: there will be.
- Nói “có” theo nghĩa tồn tại thì không dùng have.
Bài tiếp theo trong lộ trình: so sánh hơn và so sánh nhất. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




