
Cách dùng giới từ in, on, at chỉ thời gian và nơi chốn trong tiếng Anh
Nội dung bài viết
in, on, at là ba giới từ chỉ thời gian và nơi chốn, đi theo một hình dung chung từ lớn tới nhỏ: in là bên trong một không gian hoặc một khoảng thời gian dài, on là trên một bề mặt hoặc một ngày, at là tại một điểm hoặc một giờ cụ thể. Ví dụ: — Tôi sinh ở Huế, ngày 5 tháng 5 năm 2005, lúc 6 giờ sáng.
in, on, at chỉ thời gian
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tháng, năm, mùa, thập kỷ, thế kỷ, buổi trong ngày; khoảng thời gian “sau… nữa” | , , , , , , | |
| Thứ, ngày, ngày lễ có chữ Day, buổi của một ngày cụ thể | , , , , | |
| Giờ, thời điểm, kỳ nghỉ lễ nói chung | , , , , , |
Chú ý hai cặp: nhưng (buổi sáng của một ngày cụ thể thì dùng on); nhưng . Cuối tuần: người Anh nói , người Mỹ nói .
Không dùng giới từ trước next, last, this, every
- — không nói on next Monday.
- · ·
- Cũng không dùng trước , , , .
in, on, at chỉ nơi chốn
| Giới từ | Hình dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bên trong không gian có ranh giới: phòng, toà nhà, thành phố, quốc gia, nước, hình ảnh | , , , , , | |
| Trên bề mặt, tiếp xúc; trên một đường, một tầng | , , , , , | |
| Tại một điểm, một địa điểm xét như nơi diễn ra hoạt động | , , , , , |
at hay in với toà nhà?
- — Tôi đang ở rạp (nói về địa điểm, hoạt động xem phim).
- — Bên trong rạp lạnh (nhấn vào không gian bên trong).
Địa chỉ
- Số nhà cụ thể dùng at:
- Chỉ tên đường: người Anh thường dùng in (), người Mỹ dùng on ().
- Thành phố, quốc gia dùng in:
Phương tiện đi lại: in the car nhưng on the bus
| in | on |
|---|---|
| Xe nhỏ, ngồi gọn bên trong, không đứng đi lại được | Phương tiện lớn có sàn bước lên, hoặc xe ngồi lên trên |
| , | , , , , , |
Khi chỉ nói phương thức đi lại thì dùng by, không mạo từ: , ; đi bộ là .
Cụm cố định nên nhớ nguyên khối
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| đúng giờ | |
| kịp giờ | |
| vào cuối tháng | |
| cuối cùng thì, rốt cuộc | |
| , , | ở nhà, ở chỗ làm, ở trường |
| , (Anh) | trên giường (đang nằm), nằm viện |
| , , | đang gọi điện, trên tivi, trên mạng |
| , | trên báo, trong sách |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ in Monday → ✓ . Thứ và ngày luôn dùng on.
- ✗ at 2026, on July → ✓ , .
- ✗ I'll see you on next Friday. → ✓
- ✗ I'm in home. / I go to home. → ✓ /
- ✗ in the bus → ✓
- ✗ at the night → ✓
- Dịch chữ “ở” thành in cho mọi trường hợp: hãy tự hỏi đó là không gian bao quanh (in), bề mặt (on) hay một điểm, một địa điểm hoạt động (at).
Nhớ nhanh
- Thời gian: in + tháng/năm/mùa/buổi · on + thứ/ngày · at + giờ, night, the weekend (Anh).
- Nơi chốn: in bên trong · on trên bề mặt · at tại một điểm.
- in a car, in a taxi · on a bus, on a train, on a plane.
- next, last, this, every, today, tomorrow: không dùng giới từ.
Bài tiếp theo trong lộ trình: câu điều kiện với if. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




