
Cách dùng mạo từ a, an, the trong tiếng Anh: quy tắc, trường hợp không dùng và lỗi hay gặp
Nội dung bài viết
Mạo từ đứng trước danh từ để cho biết người nghe đã biết đó là cái nào hay chưa. a/an dùng với danh từ đếm được số ít khi nhắc tới lần đầu hoặc không xác định; the dùng khi cả người nói và người nghe đều biết đang nói về cái nào. Ví dụ: — Tôi mua một quyển sách và một cây bút. Quyển sách (vừa nhắc) thì đắt.
Bảng quy tắc gốc
| Tình huống | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đếm được số ít, nhắc lần đầu, không xác định | a / an | |
| Người nghe đã biết cái nào (đã nhắc, hoặc rõ từ ngữ cảnh) | the | · |
| Số nhiều hoặc không đếm được, nói chung chung | không dùng mạo từ | · |
| Số nhiều hoặc không đếm được, xác định | the | · |
Chọn a hay an: nhìn âm, không nhìn chữ
an đứng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm khi đọc; a đứng trước từ bắt đầu bằng phụ âm khi đọc. Chữ cái đầu có thể đánh lừa:
| Cụm | Âm đầu | Vì sao |
|---|---|---|
| , , | /æ/, /e/, /ʌ/ | nguyên âm |
| /ˈaʊə(r)/ | h câm, âm đầu là nguyên âm | |
| /ˈɒnɪst/ | h câm | |
| /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ | đọc bắt đầu bằng âm /j/ (phụ âm) | |
| /ˌjʊərəˈpiːən/ | âm /j/ | |
| /wʌn/ | âm /w/ | |
| /em/ | chữ M đọc là “em”, bắt đầu bằng nguyên âm |
Cách đọc: a thường đọc nhẹ /ə/, an đọc /ən/. The đọc /ðə/ trước phụ âm () và thường đọc /ði/ trước nguyên âm (). Ký hiệu tra ở bảng phiên âm IPA tiếng Anh.
Những chỗ dùng a/an
- Nghề nghiệp: · — tiếng Việt nói “cô ấy là y tá”, tiếng Anh bắt buộc có a/an.
- Nghĩa “một”:
- Tần suất, giá theo đơn vị: (hai lần một tuần), .
- Câu cảm thán với danh từ số ít:
- Mô tả, xếp loại: ·
Những chỗ dùng the
- Thứ duy nhất: , , , .
- So sánh nhất, số thứ tự: , , .
- Có phần bổ nghĩa xác định: , .
- Nơi quen thuộc với người nghe: ·
- Nhạc cụ:
- Sông, biển, đại dương, dãy núi, sa mạc: , , , .
- Tên nước có dạng số nhiều hoặc chứa từ chung như Kingdom, States, Republic: , , , .
- the + tính từ chỉ một nhóm người: (người giàu), (người cao tuổi).
Những chỗ không dùng mạo từ
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ số nhiều, không đếm được nói chung | · |
| Bữa ăn | , , |
| Ngôn ngữ, môn học, môn thể thao | · · |
| Nơi chốn đi tới với mục đích chính của nó | , , , (Anh) |
| home | , |
| Phương tiện với by | , , |
| Ngày, tháng, đi với next/last/this | , , , |
| Phần lớn tên nước, thành phố, đường, núi đơn lẻ, hồ | , , , |
So sánh: (đi học) — (đến ngôi trường đó để gặp cô giáo, không phải đi học).
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ She is teacher. → ✓
- ✗ I like the music. (khi muốn nói thích âm nhạc nói chung) → ✓
- ✗ a hour → ✓ ; ✗ an university → ✓
- ✗ I play the football. → ✓ Thể thao không dùng the, nhạc cụ thì có.
- ✗ I go to the home. → ✓
- ✗ I have a bad news. → ✓ news là danh từ không đếm được, không dùng a.
- ✗ Sun rises in east. → ✓
Nhớ nhanh
- Lần đầu, chưa xác định, số ít → a/an. Đã biết cái nào → the.
- a hay an tuỳ âm đầu: an hour, a university.
- Nghề nghiệp luôn có a/an: She's a doctor.
- Nói chung chung với số nhiều, không đếm được → không cần mạo từ.
- Bữa ăn, thể thao, ngôn ngữ, go home, go to school → không có the.
Bài tiếp theo trong lộ trình: giới từ in, on, at. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




