
Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh: cách dùng who, whom, which, that, whose, where, when
Nội dung bài viết
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề đứng ngay sau một danh từ để nói rõ hơn về danh từ đó, mở đầu bằng who (người), which (vật), that (người hoặc vật), whose (của ai), where (nơi), when (lúc). Ví dụ: hai câu I have a friend. She lives in Toronto. ghép thành — Tôi có một người bạn sống ở Toronto.
Bảng đại từ và trạng từ quan hệ
| Từ | Thay cho | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| người | chủ ngữ hoặc tân ngữ | ||
| người | tân ngữ (trang trọng) | ||
| vật, con vật | chủ ngữ hoặc tân ngữ | ||
| người hoặc vật | chỉ trong mệnh đề xác định | ||
| sở hữu (của người/vật) | đứng trước danh từ | ||
| nơi chốn | = in/at which | ||
| thời gian | = on/in which | ||
| lý do | sau the reason |
Phát âm: who /huː/, whom /huːm/, whose /huːz/ (đọc giống who's), which /wɪtʃ/.
Mệnh đề xác định và không xác định
| Xác định | Không xác định | |
|---|---|---|
| Chức năng | Cần để biết đang nói về ai, cái nào | Chỉ thêm thông tin, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa |
| Dấu phẩy | Không có | Có dấu phẩy hai bên |
| Dùng that | Được | Không được |
| Bỏ đại từ | Được, nếu là tân ngữ | Không được |
| Ví dụ |
Dấu phẩy có thể đổi nghĩa cả câu:
- — Người anh sống ở Hà Nội (trong số các anh) là bác sĩ.
- — Anh tôi (chỉ có một) là bác sĩ; tiện nói thêm anh ấy sống ở Hà Nội.
Khi nào được bỏ đại từ quan hệ
Trong mệnh đề xác định, nếu who/which/that làm tân ngữ (phía sau có chủ ngữ riêng) thì bỏ được:
- = The book (that) I borrowed…
Nếu đại từ làm chủ ngữ (phía sau là động từ) thì bắt buộc giữ: — bỏ who thành The man called you is here là câu sai.
Khi nào nên dùng that
that thường được ưu tiên sau so sánh nhất, số thứ tự và các từ như all, everything, something, nothing, only:
which thay cho cả mệnh đề
Sau dấu phẩy, which có thể nói về cả sự việc phía trước, không chỉ một danh từ: — Anh ấy thi đỗ, điều đó làm mọi người bất ngờ. Chỗ này không dùng that hay what.
Giới từ trong mệnh đề quan hệ
- Văn nói: giới từ để cuối. ·
- Văn trang trọng: giới từ đưa lên trước which/whom. ·
- Sau giới từ không dùng that hoặc who: ✗ in that, ✗ to who.
Rút gọn mệnh đề quan hệ
- Nghĩa chủ động → V-ing: = The girl who is sitting next to me…
- Nghĩa bị động → V3: = The cakes which are made by…
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ The man who he lives next door… → ✓ who đã thay cho he, không lặp chủ ngữ.
- ✗ The book which I bought it… → ✓
- ✗ My father, that is a teacher, … → ✓ Sau dấu phẩy không dùng that.
- ✗ The girl lives next door is friendly. → ✓
- ✗ the city which I was born → ✓ hoặc
- ✗ a friend who's car was stolen → ✓ who's là who is.
Nhớ nhanh
- who: người · which: vật · that: cả hai (không dùng sau dấu phẩy) · whose: của ai · where: nơi · when: lúc.
- Không lặp lại chủ ngữ hay tân ngữ sau đại từ quan hệ.
- Làm tân ngữ thì bỏ được; làm chủ ngữ thì phải giữ.
- Có dấu phẩy là thông tin thêm; không dấu phẩy là thông tin để xác định.
Bài tiếp theo trong lộ trình: liên từ because, although, but, so. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




