
So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh: công thức, bất quy tắc và ví dụ
Nội dung bài viết
So sánh hơn dùng khi so hai người hoặc hai vật; so sánh nhất dùng khi một đối tượng vượt trội trong cả nhóm (từ ba trở lên). Tính từ ngắn thêm -er / the -est, tính từ dài dùng more / the most. Ví dụ: — Anh tôi cao hơn tôi, nhưng bố tôi cao nhất nhà.
Bảng công thức
| Loại tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| Một âm tiết | adj-er + than: , | the + adj-est: , |
| Hai âm tiết tận cùng -y | -ier + than: , | the -iest: , |
| Hai âm tiết trở lên (còn lại) | more + adj + than: | the most + adj: |
- — Mùa đông Hà Nội lạnh hơn TP.HCM.
- — Điện thoại này đắt hơn cái kia.
- — Đó là bãi biển đẹp nhất tôi từng thấy.
Quy tắc chính tả khi thêm -er, -est
| Tính từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tận cùng -e | thêm -r, -st | → → |
| Một nguyên âm + một phụ âm | gấp đôi phụ âm cuối | → → ; → |
| Phụ âm + y | y → i | → → |
Một số tính từ hai âm tiết (quiet, narrow, simple, clever) dùng được cả hai cách: hoặc . Nếu phân vân, chọn -er cho tính từ tận cùng -y, more cho phần còn lại. Tính từ tận cùng -ed, -ing luôn dùng more: , .
Dạng bất quy tắc phải thuộc
| Nguyên dạng | So sánh hơn | So sánh nhất | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| / | /ˈbetə(r)/ | tốt, giỏi | |
| / | /wɜːs/ | /wɜːst/ | tệ |
| / | / | xa | |
| / | nhiều | ||
| (ít) | ít |
further còn mang nghĩa “thêm, hơn nữa”: — để biết thêm thông tin.
So sánh với trạng từ
- Trạng từ tận cùng -ly dùng more/most: — Làm ơn nói chậm hơn.
- Trạng từ cùng dạng với tính từ thêm -er: → , → , → :
Nhấn mạnh mức độ
- much, a lot, far (hơn nhiều) và a bit, slightly (hơn một chút) đặt trước so sánh hơn: ·
- Không dùng very trước so sánh hơn: ✗ very bigger.
- Càng ngày càng: ·
- Càng… càng…: — Càng luyện nhiều, càng giỏi.
So sánh bằng và so sánh giống, khác
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| as + adj + as | bằng | |
| not as + adj + as | không bằng | |
| the same as | giống | |
| different from | khác |
than me hay than I am?
Cả hai đều đúng: (tự nhiên trong văn nói) và (trang trọng hơn). Dạng than I (không có am phía sau) nghe rất trang trọng, hiếm gặp trong giao tiếp.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ more taller, the most easiest → ✓ , . Chỉ chọn một cách.
- ✗ She is most beautiful girl in class. → ✓ So sánh nhất cần the.
- ✗ the best of the world → ✓ . Nơi chốn, nhóm dùng in; số lượng cụ thể dùng of: .
- ✗ gooder, badder → ✓ ,
- ✗ She is taller then me. → ✓ than (hơn) khác then (sau đó).
- ✗ as tall than → ✓
Nhớ nhanh
- Ngắn: -er than / the -est · Dài: more… than / the most.
- big → bigger, happy → happier, nice → nicer.
- good – better – best · bad – worse – worst · far – further – furthest.
- Bằng nhau: as… as · Hơn nhiều: much/far + so sánh hơn.
Bài tiếp theo trong lộ trình: mệnh đề quan hệ who, which, that. Toàn bộ chủ điểm có ở mục ngữ pháp tiếng Anh.




