Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ
Ngữ pháp tiếng Nhật

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Admin
4 phút đọc163 lượt xem
Nội dung bài viết

Trợ từ の (no) nối hai danh từ theo công thức N1 の N2, trong đó N1 bổ nghĩa cho N2: (watashi no hon, sách của tôi), (nihongo no sensei, giáo viên tiếng Nhật). Ngoài nghĩa "của", の còn đứng thay cho danh từ đã nhắc (, "cái này là của tôi"), biến động từ thành danh từ (, "thích đọc") và làm đuôi câu hỏi thân mật.

Tóm tắt các cách dùng của の

Cách dùngCông thứcVí dụNghĩa
Nối hai danh từN1 の N2ô của tôi
Thay cho danh từN の / tính từ + のCho tôi cái màu đỏ.
Biến động từ thành danh từV (thể thường) + のTôi thích nấu ăn.
Chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩaN の + V + Nmón mẹ nấu
Đuôi câu thân mậtCâu + のĐi đâu thế?

1. Nối hai danh từ: N1 の N2

Danh từ đứng sau là danh từ chính, danh từ đứng trước bổ nghĩa cho nó. Thứ tự ngược với tiếng Việt: "sách của tôi" là "tôi の sách". Quan hệ giữa hai danh từ không chỉ là sở hữu:

Quan hệVí dụCách đọcNghĩa
Sở hữuTanaka-san no kurumaxe của anh Tanaka
Nơi làm, nơi họckaisha no hitongười ở công ty
Nội dung, chủ đềnihongo no honsách tiếng Nhật
Xuất xứNihon no kurumaxe Nhật
Chất liệuki no tsukuebàn gỗ
Thời gianasa no nyūsubản tin buổi sáng
Vị trítsukue no uetrên bàn
Đồng vị (cùng là một người)tomodachi no Tanaka-sanTanaka, bạn tôi

Có thể nối nhiều の liên tiếp. Đọc từ phải sang trái để ra nghĩa: (watashi no tomodachi no ie) là "nhà của bạn của tôi".

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kore wa dare no kaban desu kaĐây là cặp của ai?
ginkō no mae de matte imasuTôi đang đợi trước ngân hàng.
chūgakkō no dōkyūsei ni aimashitaTôi đã gặp bạn cùng lớp hồi cấp hai.

2. の đứng thay cho danh từ

Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, の thay cho nó để khỏi lặp lại. Trước の có thể là danh từ, tính từ い, hoặc tính từ な kèm な.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kono kasa wa watashi no desuCái ô này là của tôi.
motto yasui no wa arimasu kaCó cái nào rẻ hơn không?
ichiban suki na no wa kore desuCái tôi thích nhất là cái này.

3. Biến động từ, cụm động từ thành danh từ

Đặt の sau động từ ở thể thường để cả cụm làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, giống "việc…" trong tiếng Việt.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
hon o yomu no ga suki desuTôi thích đọc sách.
nihongo o hanasu no wa muzukashii desuNói tiếng Nhật thì khó.
shukudai o suru no o wasuremashitaTôi quên làm bài tập.
kodomo ga utatte iru no ga kikoemasuTôi nghe thấy trẻ con đang hát.

の hay こと? Nhiều chỗ dùng được cả hai ( cũng đúng). Nhưng với động từ nhìn thấy, nghe thấy như , thì chỉ dùng の; còn các mẫu cố định như ~ことができます, ~ことがあります thì chỉ dùng こと.

4. の thay が trong mệnh đề bổ nghĩa

Trong một vế đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chủ ngữ của vế đó có thể dùng の thay cho が, nghĩa không đổi.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
haha no tsukutta kēki wa oishii desuBánh mẹ làm thì ngon. (= )
se no takai hitongười cao (= )

5. の cuối câu trong hội thoại thân mật

Trong thể thường, の ở cuối câu hỏi làm câu mềm hơn và mang ý muốn được giải thích; ở câu kể, nó mang giọng giải thích. Dạng lịch sự tương ứng là ~んですか / ~んです.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
dō shita no?Có chuyện gì thế?
ashita, konai no?Mai không đến à?
atama ga itai n desuTôi bị đau đầu (nên…). (dạng lịch sự)

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 本の私 → ✓
    Danh từ bổ nghĩa đứng trước, danh từ chính đứng sau.
  • ✗ 大きいの家 → ✓
    Tính từ い gắn thẳng vào danh từ, không có の.
  • ✗ 有名の歌手 → ✓
    Tính từ な dùng な, không dùng の.
  • ✗ 泳ぐが好きです。 → ✓
    Động từ muốn làm chủ ngữ, tân ngữ phải thêm の hoặc こと.
  • ✗ 日本語を話すのができます。 → ✓
    Mẫu ~ことができます không thay こと bằng の.

Nhớ nhanh

  • N1 の N2: N1 bổ nghĩa, N2 là chính; đọc ngược từ phải sang trái.
  • Không chỉ "của": còn là nơi chốn, nội dung, chất liệu, thời gian, vị trí.
  • の thay cho danh từ đã rõ: , , .
  • V + の = "việc làm V": .
  • Tính từ い và な không nối bằng の.

Đọc tiếp: đặt câu hỏi với か. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.

Bài viết liên quan

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Cách đặt câu hỏi với か trong tiếng Nhật: câu hỏi có/không, bảng từ để hỏi, cách trả lời, các nghĩa khác của か (nào đó, hoặc, câu hỏi lồng) và câu hỏi thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng trợ từ と trong tiếng Nhật: và, cùng với, trích dẫn, điều kiện

Cách dùng trợ từ と trong tiếng Nhật: và, cùng với, trích dẫn, điều kiện

Năm cách dùng trợ từ と trong tiếng Nhật kèm ví dụ có romaji: nối danh từ, cùng với, đối tượng qua lại, trích dẫn, điều kiện; phân biệt と với や và に.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách dùng けど, けれども và が để nói 'nhưng' trong tiếng Nhật: mức trang trọng, cách nối với từng loại từ, cách dùng mở lời, bỏ lửng và phân biệt với でも, しかし.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Cách dùng ~たいです để nói mong muốn trong tiếng Nhật: cách tạo, cách chia như tính từ い, trợ từ を/が, cách nói mong muốn của người khác, phân biệt với ほしい và みたい.

26 tháng 8, 20263 phút đọc
Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Cách dùng ~ことができる trong tiếng Nhật: công thức, bảng chia khẳng định, phủ định, quá khứ, nghĩa năng lực và hoàn cảnh, danh từ + ができる và so sánh với thể khả năng.

26 tháng 8, 20263 phút đọc