
Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ
Nội dung bài viết
Trợ từ の (no) nối hai danh từ theo công thức N1 の N2, trong đó N1 bổ nghĩa cho N2: (watashi no hon, sách của tôi), (nihongo no sensei, giáo viên tiếng Nhật). Ngoài nghĩa "của", の còn đứng thay cho danh từ đã nhắc (, "cái này là của tôi"), biến động từ thành danh từ (, "thích đọc") và làm đuôi câu hỏi thân mật.
Tóm tắt các cách dùng của の
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nối hai danh từ | N1 の N2 | ô của tôi | |
| Thay cho danh từ | N の / tính từ + の | Cho tôi cái màu đỏ. | |
| Biến động từ thành danh từ | V (thể thường) + の | Tôi thích nấu ăn. | |
| Chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa | N の + V + N | món mẹ nấu | |
| Đuôi câu thân mật | Câu + の | Đi đâu thế? |
1. Nối hai danh từ: N1 の N2
Danh từ đứng sau là danh từ chính, danh từ đứng trước bổ nghĩa cho nó. Thứ tự ngược với tiếng Việt: "sách của tôi" là "tôi の sách". Quan hệ giữa hai danh từ không chỉ là sở hữu:
| Quan hệ | Ví dụ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Sở hữu | Tanaka-san no kuruma | xe của anh Tanaka | |
| Nơi làm, nơi học | kaisha no hito | người ở công ty | |
| Nội dung, chủ đề | nihongo no hon | sách tiếng Nhật | |
| Xuất xứ | Nihon no kuruma | xe Nhật | |
| Chất liệu | ki no tsukue | bàn gỗ | |
| Thời gian | asa no nyūsu | bản tin buổi sáng | |
| Vị trí | tsukue no ue | trên bàn | |
| Đồng vị (cùng là một người) | tomodachi no Tanaka-san | Tanaka, bạn tôi |
Có thể nối nhiều の liên tiếp. Đọc từ phải sang trái để ra nghĩa: (watashi no tomodachi no ie) là "nhà của bạn của tôi".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kore wa dare no kaban desu ka | Đây là cặp của ai? | |
| ginkō no mae de matte imasu | Tôi đang đợi trước ngân hàng. | |
| chūgakkō no dōkyūsei ni aimashita | Tôi đã gặp bạn cùng lớp hồi cấp hai. |
2. の đứng thay cho danh từ
Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, の thay cho nó để khỏi lặp lại. Trước の có thể là danh từ, tính từ い, hoặc tính từ な kèm な.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono kasa wa watashi no desu | Cái ô này là của tôi. | |
| motto yasui no wa arimasu ka | Có cái nào rẻ hơn không? | |
| ichiban suki na no wa kore desu | Cái tôi thích nhất là cái này. |
3. Biến động từ, cụm động từ thành danh từ
Đặt の sau động từ ở thể thường để cả cụm làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, giống "việc…" trong tiếng Việt.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hon o yomu no ga suki desu | Tôi thích đọc sách. | |
| nihongo o hanasu no wa muzukashii desu | Nói tiếng Nhật thì khó. | |
| shukudai o suru no o wasuremashita | Tôi quên làm bài tập. | |
| kodomo ga utatte iru no ga kikoemasu | Tôi nghe thấy trẻ con đang hát. |
の hay こと? Nhiều chỗ dùng được cả hai ( cũng đúng). Nhưng với động từ nhìn thấy, nghe thấy như , thì chỉ dùng の; còn các mẫu cố định như ~ことができます, ~ことがあります thì chỉ dùng こと.
4. の thay が trong mệnh đề bổ nghĩa
Trong một vế đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chủ ngữ của vế đó có thể dùng の thay cho が, nghĩa không đổi.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| haha no tsukutta kēki wa oishii desu | Bánh mẹ làm thì ngon. (= ) | |
| se no takai hito | người cao (= ) |
5. の cuối câu trong hội thoại thân mật
Trong thể thường, の ở cuối câu hỏi làm câu mềm hơn và mang ý muốn được giải thích; ở câu kể, nó mang giọng giải thích. Dạng lịch sự tương ứng là ~んですか / ~んです.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| dō shita no? | Có chuyện gì thế? | |
| ashita, konai no? | Mai không đến à? | |
| atama ga itai n desu | Tôi bị đau đầu (nên…). (dạng lịch sự) |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 本の私 → ✓
Danh từ bổ nghĩa đứng trước, danh từ chính đứng sau. - ✗ 大きいの家 → ✓
Tính từ い gắn thẳng vào danh từ, không có の. - ✗ 有名の歌手 → ✓
Tính từ な dùng な, không dùng の. - ✗ 泳ぐが好きです。 → ✓
Động từ muốn làm chủ ngữ, tân ngữ phải thêm の hoặc こと. - ✗ 日本語を話すのができます。 → ✓
Mẫu ~ことができます không thay こと bằng の.
Nhớ nhanh
- N1 の N2: N1 bổ nghĩa, N2 là chính; đọc ngược từ phải sang trái.
- Không chỉ "của": còn là nơi chốn, nội dung, chất liệu, thời gian, vị trí.
- の thay cho danh từ đã rõ: , , .
- V + の = "việc làm V": .
- Tính từ い và な không nối bằng の.
Đọc tiếp: đặt câu hỏi với か. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




