
Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật
Nội dung bài viết
~ことができます (koto ga dekimasu) nghĩa là "có thể làm": người nói có khả năng làm, hoặc hoàn cảnh cho phép làm. Công thức: động từ dạng từ điển + ことができます; với danh từ chỉ kỹ năng là N + ができます. Ví dụ: (watashi wa oyogu koto ga dekimasu, "tôi biết bơi"), (koko de kādo o tsukau koto ga dekimasu, "ở đây dùng được thẻ").
Cách tạo và cách chia
| Dạng | Ví dụ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | hanasu koto ga dekimasu | có thể nói | |
| Phủ định | hanasu koto ga dekimasen | không thể nói | |
| Quá khứ | hanasu koto ga dekimashita | đã nói được | |
| Quá khứ phủ định | hanasu koto ga dekimasen deshita | đã không nói được | |
| Thể thường | hanasu koto ga dekiru | có thể nói |
Động từ trước こと luôn ở dạng từ điển, dù cả câu là quá khứ hay phủ định. Chia ở できます.
| Nhóm | Từ điển | ~ことができます |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | (có thể đọc) | |
| Nhóm 2 | (có thể ăn) | |
| Nhóm 3 | (có thể làm) | |
| Nhóm 3 | (có thể đến) |
Hai nghĩa: năng lực và khả năng do hoàn cảnh
1. Năng lực của người
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ane wa piano o hiku koto ga dekimasu | Chị tôi biết chơi piano. | |
| kanji o sanbyakuji gurai kaku koto ga dekimasu | Tôi viết được khoảng 300 chữ kanji. | |
| kodomo no toki, jitensha ni noru koto ga dekimasen deshita | Hồi nhỏ tôi không biết đi xe đạp. |
2. Hoàn cảnh cho phép hay không
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono toshokan de wa hon o nishūkan kariru koto ga dekimasu | Ở thư viện này được mượn sách hai tuần. | |
| eki de kippu o kau koto ga dekimasu | Có thể mua vé ở nhà ga. | |
| koko de tabako o suu koto wa dekimasen | Ở đây không được hút thuốc. |
Câu phủ định hay đổi が thành は (ことはできません) để nhấn vào điều không làm được.
Danh từ + ができます
Với danh từ chỉ kỹ năng, môn thể thao, ngôn ngữ, bỏ こと và dùng が (không dùng を). Danh từ gốc động từ với する có ba cách nói cùng nghĩa: = = ("biết lái xe").
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nihongo ga dekimasu | Tôi biết tiếng Nhật. | |
| tenisu ga dekimasu ka | Bạn chơi được quần vợt không? | |
| ryōri ga amari dekimasen | Tôi không giỏi nấu ăn lắm. |
So với thể khả năng
Nghĩa "có thể" còn có một cách nói ngắn là chia động từ sang thể khả năng. Hai cách cùng nghĩa; ことができます trang trọng hơn, hay gặp trong hướng dẫn, thông báo, còn thể khả năng tự nhiên hơn khi nói chuyện.
| Từ điển | ~ことができます | Thể khả năng |
|---|---|---|
| hanasemasu | ||
| kakemasu | ||
| taberaremasu | ||
| koraremasu | ||
| dekimasu |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 泳ぎますことができます。 → ✓
Trước こと dùng dạng từ điển, không dùng thể ます. - ✗ 泳ぐができます。 → ✓
Động từ phải có こと trước が. - ✗ 日本語をできます。 → ✓
できます đi với が. - ✗ 話せることができます。 → ✓
Không chồng thể khả năng với ことができます; chọn một cách. - ✗ 昨日、行ったことができませんでした。 → ✓
Quá khứ chia ở できませんでした, động từ trước こと giữ dạng từ điển.
Nhớ nhanh
- V dạng từ điển + ことができます = có thể làm.
- Phủ định ことができません (hay ことはできません); quá khứ ことができました.
- Danh từ kỹ năng + が + できます.
- Cùng nghĩa với thể khả năng (話せます), nhưng trang trọng hơn.
Đọc tiếp: nói "trước khi, sau khi" với 前に và てから. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




