
Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも
Nội dung bài viết
Trong tiếng Nhật, "nhưng" nối hai vế trong một câu bằng けど (kedo) hoặc が (ga). Công thức: vế 1 + けど / が, vế 2. けど thân mật, dùng nhiều khi nói; が trang trọng hơn, hay gặp sau です/ます, trong văn viết và phát biểu. Ví dụ: (kono mise wa takai kedo, oishii) và (kono mise wa takai desu ga, oishii desu) đều là "quán này đắt nhưng ngon".
Các dạng của "nhưng" theo mức trang trọng
| Dạng | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thân mật, hội thoại | ||
| Trung tính | ||
| Lịch sự hơn, dùng cả khi viết | ||
| Lịch sự, trang trọng, văn viết |
Cách nối
| Loại từ | けど | が (lịch sự) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | đi nhưng | ||
| Tính từ い | đắt nhưng | ||
| Tính từ な | tiện nhưng | ||
| Danh từ | trời mưa nhưng |
Danh từ và tính từ な phải có だ (thể thường) hoặc です trước けど, が. けど cũng đi được sau です/ます: nghe lịch sự mà vẫn mềm, rất hay dùng khi nói.
Ba cách dùng
1. Nối hai ý trái ngược
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nihongo wa muzukashii desu ga, tanoshii desu | Tiếng Nhật khó nhưng vui. | |
| shigoto wa taihen da kedo, omoshiroi | Công việc vất vả nhưng thú vị. | |
| nando mo denwa shimashita ga, demasen deshita | Tôi gọi mấy lần nhưng không ai nghe. |
2. Mở lời, dẫn vào chuyện chính (không mang nghĩa trái ngược)
Vế trước chỉ nêu bối cảnh hoặc rào đón, vế sau mới là câu hỏi hay lời nhờ. Tiếng Việt thường không dịch chữ "nhưng" ở đây.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sumimasen ga, eki wa doko desu ka | Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ? | |
| moshimoshi, Tanaka desu ga, Yamada-san wa imasu ka | Alô, tôi là Tanaka, anh Yamada có ở đó không ạ? | |
| raishū Kyōto ni iku n desu kedo, osusume no mise wa arimasu ka | Tuần sau tôi đi Kyoto, có quán nào nên ghé không? |
3. Bỏ lửng cuối câu để nói giảm
Người Nhật hay dừng ngay sau けど / が khi từ chối, nhờ vả hoặc nói điều khó nói. Phần sau người nghe tự hiểu, và câu nghe nhã hơn nói thẳng.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| chotto kikitai koto ga aru n desu kedo… | Tôi có chuyện muốn hỏi một chút… | |
| sono hi wa chotto yōji ga aru n desu ga… | Hôm đó tôi hơi bận việc… (từ chối khéo) |
けど / が khác でも, しかし thế nào
けど và が nối hai vế trong cùng một câu. (demo) và (shikashi) đứng đầu câu sau. でも dùng khi nói, しかし trang trọng và hay gặp trong văn viết.
| Một câu | Hai câu |
|---|---|
が "nhưng" khác が trợ từ chủ ngữ
Cùng mặt chữ, khác việc. が trợ từ đứng ngay sau danh từ: (trời đang mưa). が "nhưng" đứng sau một vế câu đã trọn, thường sau です/ます hoặc thể thường: (mưa nhưng tôi vẫn ra ngoài). Cách dùng が chủ ngữ có ở bài phân biệt は và が.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 高いでも、おいしいです。 → ✓
でも không nối hai vế trong một câu; dùng けど hoặc が. - ✗ 雨けど、行きます。 → ✓
Danh từ trước けど cần だ. - ✗ 静かなけど、不便です。 → ✓
Tính từ な trước けど dùng だ, không dùng な. - ✗ 高いだけど、買います。 → ✓
Tính từ い không thêm だ.
Thêm một lỗi về văn phong: dùng けど trong email công việc hoặc bài viết trang trọng. Chỗ đó dùng が hoặc けれども.
Nhớ nhanh
- Vế 1 + けど / が, vế 2 = "…nhưng…".
- けど: khi nói; が, けれども: lịch sự, văn viết.
- Danh từ, tính từ な + だけど / ですが.
- Còn dùng để mở lời (…) và bỏ lửng cho nhã.
- でも, しかし đứng đầu câu sau, không nối trong một câu.
Đọc tiếp: cách dùng とき. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




