
Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác
Nội dung bài viết
Muốn đặt câu hỏi trong tiếng Nhật, bạn giữ nguyên câu kể và thêm か (ka) vào cuối, không cần đảo trật tự từ. Công thức: câu (thể です/ます) + か. Ví dụ: (Anh Tanaka là sinh viên) → (Tanaka-san wa gakusei desu ka, "Anh Tanaka là sinh viên phải không?"). Câu có từ để hỏi như 何, どこ, いつ vẫn phải có か.
Câu hỏi có/không
| Câu kể | Câu hỏi | Nghĩa câu hỏi |
|---|---|---|
| Bạn là sinh viên à? | ||
| Bạn có đi không? | ||
| Có ngon không? | ||
| Bạn đã ăn chưa? |
Cách trả lời
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hai, sō desu | Vâng, đúng vậy. (trả lời câu hỏi với danh từ) | |
| iie, chigaimasu | Không, không phải. | |
| hai, ikimasu | Vâng, tôi đi. | |
| iie, ikimasen | Không, tôi không đi. |
Với câu hỏi dùng động từ, cách trả lời tự nhiên là lặp lại động từ, không dùng そうです.
Câu hỏi có từ để hỏi
Từ để hỏi đứng đúng vị trí của thông tin cần hỏi, cuối câu vẫn thêm か. Không trả lời câu hỏi loại này bằng はい/いいえ.
| Từ để hỏi | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| nani / nan | cái gì | (Đây là cái gì?) | |
| dare | ai | (Người kia là ai?) | |
| doko | ở đâu | (Nhà ga ở đâu?) | |
| itsu | khi nào | (Bạn đến Nhật khi nào?) | |
| nanji | mấy giờ | (Bạn dậy lúc mấy giờ?) | |
| ikura | bao nhiêu tiền | (Cái này bao nhiêu tiền?) | |
| dore | cái nào | (Cái nào được?) | |
| dō | thế nào | (Cuộc sống ở Nhật thế nào?) | |
| dōshite | tại sao | (Sao bạn nghỉ?) |
Câu hỏi lựa chọn
Đặt hai câu hỏi có か liền nhau để hỏi "A hay B": (kōhī ni shimasu ka, kōcha ni shimasu ka, "anh dùng cà phê hay trà?").
か ngoài câu hỏi trực tiếp
| Cách dùng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Từ để hỏi + か = "nào đó" | Bạn ăn gì đó không? | |
| Có ai đó đã đến. | ||
| A か B = "A hoặc B" | Tôi sẽ đi vào thứ Hai hoặc thứ Ba. | |
| Câu hỏi lồng trong câu | Tôi không biết sẽ đi đâu. | |
| ~かどうか = "có… hay không" | Tôi chưa quyết là có đi hay không. |
So sánh: (nani o tabemasu ka) là "bạn ăn gì?", cần trả lời tên món; (nanika tabemasu ka) là "bạn có ăn gì không?", trả lời はい/いいえ.
そうですか không phải câu hỏi
(sō desu ka) nói với giọng đi xuống nghĩa là "vậy à", "ra thế", dùng để đáp lời khi vừa nghe thông tin mới. Chỉ khi lên giọng nó mới là câu hỏi lại "thật vậy sao?".
Câu hỏi thân mật: bỏ か, lên giọng
Ở thể thường, người Nhật bỏ か và lên giọng cuối câu. Với danh từ và tính từ な thì bỏ luôn だ. Thêm か vào câu thể thường (行くか?) nghe cộc, thường chỉ gặp ở giọng nam thô hoặc khi tự hỏi mình.
| Lịch sự | Thân mật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Đi không? | ||
| Là sinh viên à? | ||
| Ngon không? |
Về dấu câu: câu hỏi lịch sự có か thường kết thúc bằng dấu 。, vì か đã đủ báo đây là câu hỏi. Dấu ? hay gặp trong tin nhắn, truyện tranh, phụ đề và câu hỏi thân mật không có か. Cả hai cách viết đều đúng.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 駅はどこです。 → ✓
Có từ để hỏi vẫn phải có か (khi nói lịch sự). - ✗ 学生だか? → ✓
Câu hỏi thân mật với danh từ bỏ cả だ lẫn か. - ✗ どこに行きますか分かりません。 → ✓
Câu hỏi lồng trong câu dùng thể thường trước か.
Một lỗi nữa: trả lời bằng はい. Câu hỏi có từ để hỏi phải trả lời thẳng thông tin:
Nhớ nhanh
- Câu kể + か = câu hỏi; không đảo trật tự.
- Có 何, 誰, どこ, いつ… vẫn thêm か; không trả lời bằng はい/いいえ.
- Từ để hỏi + か = "nào đó": 何か, 誰か, どこか.
- A か B = A hoặc B; câu hỏi lồng: thể thường + か.
- Thân mật: bỏ か, lên giọng.
Đọc tiếp: thể て và các mẫu câu thường gặp. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




