Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác
Ngữ pháp tiếng Nhật

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Admin
4 phút đọc231 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn đặt câu hỏi trong tiếng Nhật, bạn giữ nguyên câu kể và thêm か (ka) vào cuối, không cần đảo trật tự từ. Công thức: câu (thể です/ます) + か. Ví dụ: (Anh Tanaka là sinh viên) → (Tanaka-san wa gakusei desu ka, "Anh Tanaka là sinh viên phải không?"). Câu có từ để hỏi như 何, どこ, いつ vẫn phải có か.

Câu hỏi có/không

Câu kểCâu hỏiNghĩa câu hỏi
Bạn là sinh viên à?
Bạn có đi không?
Có ngon không?
Bạn đã ăn chưa?

Cách trả lời

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
hai, sō desuVâng, đúng vậy. (trả lời câu hỏi với danh từ)
iie, chigaimasuKhông, không phải.
hai, ikimasuVâng, tôi đi.
iie, ikimasenKhông, tôi không đi.

Với câu hỏi dùng động từ, cách trả lời tự nhiên là lặp lại động từ, không dùng そうです.

Câu hỏi có từ để hỏi

Từ để hỏi đứng đúng vị trí của thông tin cần hỏi, cuối câu vẫn thêm か. Không trả lời câu hỏi loại này bằng はい/いいえ.

Từ để hỏiCách đọcNghĩaVí dụ
nani / nancái gì (Đây là cái gì?)
dareai (Người kia là ai?)
dokoở đâu (Nhà ga ở đâu?)
itsukhi nào (Bạn đến Nhật khi nào?)
nanjimấy giờ (Bạn dậy lúc mấy giờ?)
ikurabao nhiêu tiền (Cái này bao nhiêu tiền?)
dorecái nào (Cái nào được?)
dōthế nào (Cuộc sống ở Nhật thế nào?)
dōshitetại sao (Sao bạn nghỉ?)

Câu hỏi lựa chọn

Đặt hai câu hỏi có か liền nhau để hỏi "A hay B": (kōhī ni shimasu ka, kōcha ni shimasu ka, "anh dùng cà phê hay trà?").

か ngoài câu hỏi trực tiếp

Cách dùngVí dụNghĩa
Từ để hỏi + か = "nào đó"Bạn ăn gì đó không?
Có ai đó đã đến.
A か B = "A hoặc B"Tôi sẽ đi vào thứ Hai hoặc thứ Ba.
Câu hỏi lồng trong câuTôi không biết sẽ đi đâu.
~かどうか = "có… hay không"Tôi chưa quyết là có đi hay không.

So sánh: (nani o tabemasu ka) là "bạn ăn gì?", cần trả lời tên món; (nanika tabemasu ka) là "bạn có ăn gì không?", trả lời はい/いいえ.

そうですか không phải câu hỏi

(sō desu ka) nói với giọng đi xuống nghĩa là "vậy à", "ra thế", dùng để đáp lời khi vừa nghe thông tin mới. Chỉ khi lên giọng nó mới là câu hỏi lại "thật vậy sao?".

Câu hỏi thân mật: bỏ か, lên giọng

Ở thể thường, người Nhật bỏ か và lên giọng cuối câu. Với danh từ và tính từ な thì bỏ luôn だ. Thêm か vào câu thể thường (行くか?) nghe cộc, thường chỉ gặp ở giọng nam thô hoặc khi tự hỏi mình.

Lịch sựThân mậtNghĩa
Đi không?
Là sinh viên à?
Ngon không?

Về dấu câu: câu hỏi lịch sự có か thường kết thúc bằng dấu 。, vì か đã đủ báo đây là câu hỏi. Dấu ? hay gặp trong tin nhắn, truyện tranh, phụ đề và câu hỏi thân mật không có か. Cả hai cách viết đều đúng.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 駅はどこです。 → ✓
    Có từ để hỏi vẫn phải có か (khi nói lịch sự).
  • ✗ 学生だか? → ✓
    Câu hỏi thân mật với danh từ bỏ cả だ lẫn か.
  • ✗ どこに行きますか分かりません。 → ✓
    Câu hỏi lồng trong câu dùng thể thường trước か.

Một lỗi nữa: trả lời bằng はい. Câu hỏi có từ để hỏi phải trả lời thẳng thông tin:

Nhớ nhanh

  • Câu kể + か = câu hỏi; không đảo trật tự.
  • Có 何, 誰, どこ, いつ… vẫn thêm か; không trả lời bằng はい/いいえ.
  • Từ để hỏi + か = "nào đó": 何か, 誰か, どこか.
  • A か B = A hoặc B; câu hỏi lồng: thể thường + か.
  • Thân mật: bỏ か, lên giọng.

Đọc tiếp: thể て và các mẫu câu thường gặp. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.

Bài viết liên quan

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Năm cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: nối danh từ với 8 kiểu quan hệ, thay cho danh từ, danh từ hoá động từ, thay が trong mệnh đề và đuôi câu thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng trợ từ と trong tiếng Nhật: và, cùng với, trích dẫn, điều kiện

Cách dùng trợ từ と trong tiếng Nhật: và, cùng với, trích dẫn, điều kiện

Năm cách dùng trợ từ と trong tiếng Nhật kèm ví dụ có romaji: nối danh từ, cùng với, đối tượng qua lại, trích dẫn, điều kiện; phân biệt と với や và に.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách dùng けど, けれども và が để nói 'nhưng' trong tiếng Nhật: mức trang trọng, cách nối với từng loại từ, cách dùng mở lời, bỏ lửng và phân biệt với でも, しかし.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Cách dùng ~たいです để nói mong muốn trong tiếng Nhật: cách tạo, cách chia như tính từ い, trợ từ を/が, cách nói mong muốn của người khác, phân biệt với ほしい và みたい.

26 tháng 8, 20263 phút đọc
Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Cách dùng ~ことができる trong tiếng Nhật: công thức, bảng chia khẳng định, phủ định, quá khứ, nghĩa năng lực và hoàn cảnh, danh từ + ができる và so sánh với thể khả năng.

26 tháng 8, 20263 phút đọc