
Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia
Nội dung bài viết
~たい (tai) diễn tả mong muốn làm gì của chính người nói. Công thức: động từ thể ます bỏ ます + たいです. Ví dụ: → (Nihon ni ikitai desu, "tôi muốn đi Nhật"). たい chia như tính từ い: phủ định là たくないです, quá khứ là たかったです.
Cách tạo ~たい
| Nhóm | Thể ます | ~たい | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | nomitai | muốn uống | |
| Nhóm 1 | kaitai | muốn mua | |
| Nhóm 2 | tabetai | muốn ăn | |
| Nhóm 2 | mitai | muốn xem | |
| Nhóm 3 | shitai | muốn làm | |
| Nhóm 3 | kitai | muốn đến |
Cách chia: giống tính từ い
| Dạng | Lịch sự | Thể thường | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | muốn đi | ||
| Phủ định | không muốn đi | ||
| Quá khứ | đã muốn đi | ||
| Quá khứ phủ định | đã không muốn đi |
thường mang ý tiếc: "tôi đã rất muốn đi (mà không đi được)".
Ví dụ trong câu
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tsumetai mizu ga nomitai desu | Tôi muốn uống nước lạnh. | |
| shōrai, Nihon de hatarakitai desu | Sau này tôi muốn làm việc ở Nhật. | |
| kyō wa nani mo shitakunai desu | Hôm nay tôi không muốn làm gì cả. | |
| shūmatsu, doko ni ikitai desu ka | Cuối tuần bạn muốn đi đâu? | |
| ano eiga, zutto mitakatta n desu | Phim đó tôi muốn xem từ lâu rồi. |
を hay が trước ~たい
Tân ngữ trước ~たい có thể giữ を hoặc đổi thành が: và đều đúng. Dùng が thì cảm giác mong muốn hướng vào thứ đó mạnh hơn. Khi giữa tân ngữ và động từ có nhiều từ chen vào, を tự nhiên hơn.
Nói mong muốn của người khác
Tiếng Nhật coi mong muốn trong lòng người khác là điều mình không biết chắc, nên không nói 彼は行きたいです. Có ba cách thay thế:
| Cách nói | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ~たがっています (biểu hiện ra là muốn) | Em trai tôi cứ đòi mua trò chơi mới. | |
| ~たいと言っています (trích lời) | Anh Tanaka nói là muốn về Nhật. | |
| ~たいそうです (nghe nói) | Nghe nói em gái tôi muốn đi du học. |
Trong câu hỏi thì dùng được ~たいですか với bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng. Với cấp trên, khách hàng, hỏi thẳng mong muốn nghe thiếu tế nhị; nên mời bằng (kōhī wa ikaga desu ka, "anh dùng cà phê nhé?").
Muốn có một vật: dùng ほしい, không dùng たい
たい chỉ gắn với động từ. Muốn có đồ vật thì dùng (hoshii): (atarashii sumaho ga hoshii desu, "tôi muốn có điện thoại mới").
Nói mềm hơn: ~たいと思います, ~たいんですが
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| rainen, Nihongo Nōryoku Shiken o uketai to omoimasu | Tôi định năm sau thi năng lực tiếng Nhật. | |
| kono fuku o shichaku shitai n desu ga | Tôi muốn mặc thử bộ này được không ạ. |
Đừng nhầm たい với みたい
là "muốn đi". (yume mitai desu) là "cứ như mơ": みたい đứng sau danh từ hoặc thể thường, nghĩa là "giống như, có vẻ". Còn (itte mitai desu, "muốn thử đi") là thể て + みる (thử) + たい, vẫn nghĩa là muốn.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 行くたいです。 → ✓
たい ghép vào thân ます, không ghép vào dạng từ điển. - ✗ 行きたいません。 → ✓
たい chia như tính từ い. - ✗ 行きたいでした。 → ✓
Quá khứ nằm ở たい, です giữ nguyên. - ✗ 車がたいです。 → ✓
Muốn có đồ vật dùng 欲しい. - ✗ 彼女は日本に行きたいです。 → ✓
Mong muốn của người thứ ba dùng たがっている hoặc たいと言っています.
Nhớ nhanh
- Thân ます + たいです = tôi muốn làm.
- Chia như tính từ い: たくない, たかった, たくなかった.
- Tân ngữ: を hoặc が đều được.
- Người khác muốn: たがっている, たいと言っている, たいそうです.
- Muốn có vật: 欲しい.
Đọc tiếp: nói "phải làm" với なければなりません. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




