Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bồi thẩm đoàn” tiếng Anh là gì?

“bồi thẩm đoàn” trong tiếng Anh là jury /ˈdʒʊri/.

Trang này lấy ví dụ từ 24 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

jury/ˈdʒʊri/noun

Danh từ chỉ bồi thẩm đoàn trong tòa án.

a group of people who decide the outcome of a trial

The jury found him guilty.

Ban bồi thẩm đã tuyên anh ta có tội.

Câu thoại thật có chữ “jury”

  • Enough evidence to convince any jury.

    Đủ chứng cứ để thuyết phục bất cứ bồi thẩm đoàn nào.

    Murder In The Mirror (2000) — phim

  • He was almost disbarred for jury tampering.

    Anh ta suýt bị tước thẻ hành nghề vì can thiệp bồi thẩm đoàn.

    In Her Defense (1999) — phim

  • Or take your chances with the jury.

    Hoặc thử vận may với bồi thẩm đoàn.

    Dr. Jekyll And Mr. Hyde (2008) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt