movie/ˈmuːvi/noun
Danh từ chỉ phim chiếu rạp hoặc điện ảnh.
a story shown on a screen, typically in a cinema
We watched a great movie last night.
Chúng tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời tối qua.
Câu thoại thật có chữ “movie”
Con, no movie.
Mất, không có phim.
You watch a movie.
Anh thì xem một bộ phim.
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - Tập 1 — chương trình TV
I'm watching that movie.
Tôi đang xem bộ phim đó.
geeking out about movies for 24 minutes straight (my favorite films) - Tập 1 — chương trình TV