sitcom/ˈsɪtkɑːm/noun
Danh từ chỉ chương trình hài kịch tình huống trên truyền hình.
a situational comedy show
I love watching sitcoms to relax.
Tôi thích xem phim hài tình huống để thư giãn.
Câu thoại thật có chữ “sitcom”
What 1970s sitcom had this theme song?
Bộ phim sitcom thập niên 1970 nào có bài hát chủ đề này?
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
There sorry about that. He's such a sitcom. Yeah. Well we close in 20 minutes
Kia kìa, xin lỗi nhé. Nó đúng là trò hài. Ừ, mà 20 phút nữa bọn tôi đóng cửa
Yoga Hosers — phim