landscape/ˈlændskeɪp/noun
Danh từ chỉ phong cảnh hoặc cảnh quan thiên nhiên.
an area of land that is beautiful to look at
The landscape in the mountains is breathtaking.
Phong cảnh trên núi thật ngoạn mục.
Câu thoại thật có chữ “landscape”
I'm a landscape gardener.
Tôi làm vườn cảnh quan.
Swinging with the Finkels — phim
Moonlight on a winter landscape...
Ánh trăng trên khung cảnh mùa đông...
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
Whoo, that turned into a landscape.
Whoo, nó đã biến thành một phong cảnh.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV