behind/bɪˈhaɪnd/preposition
Giới từ chỉ vị trí ở phía sau hoặc đằng sau.
at the back of something
The keys are behind the door.
Chìa khóa ở phía sau cánh cửa.
Câu thoại thật có chữ “behind”
Look behind you!
Nhìn phía sau mọi người này!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Behind me is JBR.
Đứng sau tôi là JBR.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
Who will fall far behind?
Ai sẽ bị bỏ lại phía sau?
Birdy - Skinny Love — bài hát