birthday/ˈbɜːrθdeɪ/noun
Danh từ chỉ ngày sinh nhật, kỷ niệm ngày ra đời.
the anniversary of the day someone was born
Her birthday is next week.
Sinh nhật của cô ấy là vào tuần tới.
Câu thoại thật có chữ “birthday”
Happy birthday!
Chúc mừng sinh nhật!
BEST PARTY EVER - Tập 1 — chương trình TV
Happy birthday.
Chúc mừng sinh nhật con nhé.
BEST PARTY EVER - Tập 1 — chương trình TV
Birthday dance!
Điệu nhảy sinh nhật!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV