syrup/ˈsɜːrəp/noun
Danh từ chỉ thuốc dạng siro uống.
a liquid medicine, often sweetened, taken orally
He gave his child a spoon of cough syrup.
Anh ấy cho con uống một thìa si-rô ho.
Câu thoại thật có chữ “syrup”
Syrup, please.
Cho con xi rô với ạ.
It tastes like syrup.
Nó có vị như xi-rô.
Can These Chefs Create This Kid's Unicorn Dish? - Tập 1 — chương trình TV
And some rose syrup.
Và thêm một ít siro hoa hồng nữa.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV