compare/kəmˈper/verb
Động từ chỉ hành động so sánh hoặc đối chiếu hai thứ.
to look at similarities and differences
Let's compare prices before we buy.
Hãy so sánh giá trước khi mua.
Câu thoại thật có chữ “compare”
Unless it's to compare sizes.
Trừ khi để so kích cỡ.
Swinging with the Finkels — phim
How does this compare to the other hotels?
Cái này so sánh với các khách sạn khác như nào nhỉ?
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
How does it compare to a normal one?
Làm thế nào để so sánh với một cái bình thường?
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV