nurse/nɜːrs/noun
Danh từ chỉ y tá hoặc người chăm sóc.
a person trained to care for sick or injured people
The nurse took my temperature.
Y tá đã đo nhiệt độ cho tôi.
Câu thoại thật có chữ “nurse”
Ahh, nurse!
A, y tá ơi!
Excuse me, nurse.
Xin lỗi cô y tá.
Everybody Hates Chris — Chris học được kiếm một đô la khổ thế nào — phim
I'm not your nurse.
Tôi không phải y tá của anh.
Country Remedy (2007) — phim