quiet/ˈkwaɪət/adjective
Tính từ chỉ yên tĩnh hoặc không ồn ào.
making little or no noise
Please be quiet in the library.
Làm ơn giữ yên lặng trong thư viện.
Câu thoại thật có chữ “quiet”
Too quiet.
Yên tĩnh quá mức.
Northern Borders — phim
Quiet, Luke!
Im nào, Luke!
Quiet, shh.
Im lặng, suỵt.
Bruno (2000) — phim