intention/ɪnˈtenʃən/noun
Danh từ chỉ ý định hoặc mục đích.
something that you plan to do or achieve
It was never my intention to hurt you.
Tôi chưa bao giờ có ý định làm tổn thương bạn.
Câu thoại thật có chữ “intention”
This wasn't my intention, any of this.
Tôi đâu có muốn thế này, không muốn chút nào.
EVA | Sci-Fi Short Film — phim
Habit #1: start your day with intention and a guiding question.
Thói quen số 1: bắt đầu ngày mới với mục đích và câu hỏi định hướng.
10 daily healthy habits for a better you - 2023 glow up - Tập 1 — chương trình TV
Doing that really helps to set the intention for getting to work and being productive.
Làm điều đó thực sự giúp thiết lập ý định làm việc và hiệu quả.
How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks - Tập 1 — chương trình TV