Đang tải...
Từ vựng tiếng Nhật N5 - Cơ Bản gồm 624 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 会議 | /kaigi/ | cuộc họp / hội nghị |
| 野球 | /yakyuu/ | bóng chày |
| よろしく | /yoroshiku/ | mong được giúp đỡ |
| 髪 | /kami/ | tóc |
| 反対 | /hantai/ | phản đối / ngược lại |
| 四分 | /yonpun/ | 4 phút |
| 南 | /minami/ | phía nam |
| 夫 | /otto/ | chồng (tôi) |
| 新聞 | /shinbun/ | báo |
| スマホ | /sumaho/ | điện thoại thông minh |
| パン | /pan/ | bánh mì |
| 読む | /yomu/ | đọc |
| 妹 | /imouto/ | em gái (của mình) |
| 耳 | /mimi/ | tai |
| テスト | /tesuto/ | bài kiểm tra |
| 中国語 | /chuugokugo/ | tiếng Trung Quốc |
| 五日 | /itsuka/ | ngày mồng 5 |
| 旅行 | /ryokou/ | du lịch |
| 趣味 | /shumi/ | sở thích |
| 飲む | /nomu/ | uống |
| いくつ | /ikutsu/ | bao nhiêu cái / mấy tuổi |
| トイレ | /toire/ | nhà vệ sinh |
| コーヒー | /koohii/ | cà phê |
| 土 | /tsuchi/ | đất |
| 秘密 | /himitsu/ | bí mật |
| 妹さん | /imoutosan/ | em gái (của người khác) |
| 失礼 | /shitsurei/ | thất lễ / vô phép |
| 早い | /hayai/ | sớm |
| おめでとう | /omedetou/ | chúc mừng |
| 秋 | /aki/ | mùa thu |
| 紙 | /kami/ | giấy |
| サッカー | /sakkaa/ | bóng đá |
| 受ける | /ukeru/ | nhận / dự thi |
| やはり | /yahari/ | quả nhiên là / vẫn |
| 電気 | /denki/ | điện / đèn điện |
| 五分 | /gofun/ | 5 phút |
| ゆっくり | /yukkuri/ | thong thả / chậm rãi |
| 韓国語 | /kankokugo/ | tiếng Hàn Quốc |
| 弟 | /otouto/ | em trai (của mình) |
| 失礼します | /shitsureishimasu/ | tôi xin phép / xin lỗi |
| 十四日 | /juuyokka/ | ngày 14 |
| 川 | /kawa/ | sông |
| ビル | /biru/ | tòa nhà cao tầng |
| いくら | /ikura/ | bao nhiêu tiền |
| 冬 | /fuyu/ | mùa đông |
| 西 | /nishi/ | phía tây |
| 雑誌 | /zasshi/ | tạp chí |
| 八日 | /youka/ | ngày mồng 8 |
| 試験 | /shiken/ | kỳ thi |
| そろそろ | /sorosoro/ | sắp sửa / đến lúc phải... |
| 公園 | /kouen/ | công viên |
| 兄 | /ani/ | anh trai (của mình) |
| 東 | /higashi/ | phía đông |
| 始める | /hajimeru/ | bắt đầu |
| 終わる | /owaru/ | kết thúc / xong |
| 雪 | /yuki/ | tuyết |
| 二十四日 | /nijuuyokka/ | ngày 24 |
| 後ろ | /ushiro/ | sau / phía sau |
| 指 | /yubi/ | ngón tay |
| 古い | /furui/ | cũ |
| ごめんなさい | /gomennasai/ | xin lỗi |
| ラジオ | /rajio/ | đài phát thanh |
| 十五日 | /juugonichi/ | ngày 15 |
| 八分 | /happun/ | 8 phút |
| 弟さん | /otoutosan/ | em trai (của người khác) |
| 不思議 | /fushigi/ | kỳ lạ / huyền bí |
| さっき | /sakki/ | vừa nãy |
| 病気 | /byouki/ | bệnh tật |
| 痛い | /itai/ | đau |
| 低い | /hikui/ | thấp |
| 休み | /yasumi/ | nghỉ ngơi / ngày nghỉ |
| きれい | /kirei/ | đẹp / sạch sẽ |
| 美味しい | /oishii/ | ngon |
| 呼ぶ | /yobu/ | gọi / mời |
| どうして | /doushite/ | tại sao |
| 姉 | /ane/ | chị gái (của mình) |
| シャツ | /shatsu/ | áo sơ mi / áo thun |
| ラーメン | /raamen/ | mì ramen |
| 午後 | /gogo/ | chiều / PM |
| つける | /tsukeru/ | bật (đèn/thiết bị) |
| ちょうど | /choudo/ | vừa đúng / vừa chuẩn |
| 兄弟 | /kyoudai/ | anh chị em |
| 魚 | /sakana/ | con cá |
| 二十五日 | /nijuugonichi/ | ngày 25 |
| 鳥 | /tori/ | con chim |
| 隣 | /tonari/ | bên cạnh (cùng loại) |
| 授業 | /jugyou/ | tiết học / giờ học |
| すみません | /sumimasen/ | xin lỗi / phiền bạn |
| 十八日 | /juuhachinichi/ | ngày 18 |
| 便利 | /benri/ | tiện lợi |
| ビデオ | /bideo/ | vi-đê-ô / máy quay phim |
| 熱 | /netsu/ | sốt / nhiệt độ |
| 窓 | /mado/ | cửa sổ |
| 自転車 | /jitensha/ | xe đạp |
| 約束 | /yakusoku/ | lời hứa / cuộc hẹn |
| 書く | /kaku/ | viết |
| 二十八日 | /nijuuhachinichi/ | ngày 28 |
| 掃除 | /souji/ | dọn dẹp |
| 辛い | /karai/ | cay |
| はっきり | /hakkiri/ | rõ ràng |
| パソコン | /pasokon/ | máy tính cá nhân |
| 六日 | /muika/ | ngày mồng 6 |
| 靴 | /kutsu/ | giày |
| ビール | /biiru/ | bia |
| お祭り | /omatsuri/ | lễ hội |
| 寝る | /neru/ | ngủ |
| 七分 | /nanafun/ | 7 phút |
| 帰る | /kaeru/ | về |
| どうも | /doumo/ | cảm ơn / xin chào |
| 私 | /watashi/ | tôi |
| 優しい | /yasashii/ | hiền lành / dịu dàng |
| 深い | /fukai/ | sâu |
| 生きる | /ikiru/ | sống |
| 太陽 | /taiyou/ | mặt trời |
| 六分 | /roppun/ | 6 phút |
| 卵 | /tamago/ | trứng |
| そば | /soba/ | bên cạnh / gần sát |
| 得意 | /tokui/ | đắc ý / sở trường |
| 厳しい | /kibishii/ | nghiêm khắc / khắt khe |
| 七日 | /nanoka/ | ngày mồng 7 |
| 弱い | /yowai/ | yếu |
| 話す | /hanasu/ | nói chuyện |
| お邪魔します | /ojamashimasu/ | tôi xin phép làm phiền |
| カレー | /karee/ | cà ri |
| 午前 | /gozen/ | sáng / AM |
| 鼻 | /hana/ | mũi |
| 苦手 | /nigate/ | kém / không giỏi |
| 働く | /hataraku/ | làm việc |
| 毎年 | /mainen/ | mỗi năm |
| 野菜 | /yasai/ | rau |
| やり方 | /yarikata/ | cách làm |
| 悲しい | /kanashii/ | buồn bã |
| ドア | /doa/ | cửa ra vào |
| ワイン | /wain/ | rượu vang |
| 塩 | /shio/ | muối |
| お母さん | /okaasan/ | mẹ |
| 十六日 | /juurokunichi/ | ngày 16 |
| 橋 | /hashi/ | cây cầu |
| 上手 | /jouzu/ | giỏi / khéo tay |
| 鍵 | /kagi/ | chìa khóa |
| 掃除機 | /soujiki/ | máy hút bụi |
| ご飯 | /gohan/ | cơm / bữa ăn |
| 都合 | /tsugou/ | sự thuận tiện (về thời gian) |
| 甘い | /amai/ | ngọt |
| 去年 | /kyonen/ | năm ngoái |
| 二十六日 | /nijuurokunichi/ | ngày 26 |
| 虫 | /mushi/ | côn trùng / sâu bọ |
| 会う | /au/ | gặp gỡ |
| 困る | /komaru/ | khó khăn / rắc rối |
| 十七日 | /juushichinichi/ | ngày 17 |
| 九日 | /kokonoka/ | ngày mồng 9 |
| 天気 | /tenki/ | thời tiết |
| 暇 | /hima/ | rảnh rỗi |
| 白い | /shiroi/ | trắng |
| 赤い | /akai/ | đỏ |
| 起きる | /okiru/ | thức dậy |
| 今週 | /konshuu/ | tuần này |
| 時計 | /tokei/ | đồng hồ |
| 二十七日 | /nijuushichinichi/ | ngày 27 |
| 荷物 | /nimotsu/ | hành lý / đồ đạc |
| 買い物 | /kaimono/ | mua sắm |
| 忙しい | /isogashii/ | bận rộn |
| 遅い | /osoi/ | muộn / chậm |
| 手紙 | /tegami/ | lá thư |
| 昼 | /hiru/ | buổi trưa |
| 信号 | /shingou/ | đèn tín hiệu giao thông |
| 送る | /okuru/ | gửi / tiễn |
| 財布 | /saifu/ | cái ví / bóp |
| 男の子 | /otokonoko/ | bé trai |
| 地図 | /chizu/ | bản đồ |
| 十九日 | /juukunichi/ | ngày 19 |
| 平日 | /heijitsu/ | ngày thường |
| 置く | /oku/ | đặt / để |
| 乗る | /noru/ | lên xe / cưỡi |
| お茶 | /ocha/ | trà |
| 来年 | /rainen/ | năm sau |
| 朝ご飯 | /asagohan/ | bữa sáng |
| 二十九日 | /nijuukunichi/ | ngày 29 |
| ギター | /gitaa/ | đàn ghi-ta |
| ピアノ | /piano/ | đàn dương cầm |
| 静か | /shizuka/ | yên tĩnh |
| 短い | /mijikai/ | ngắn |
| さあ | /saa/ | nào / thôi nào |
| 医者 | /isha/ | bác sĩ |
| 一か月 | /ikkagetsu/ | 1 tháng |
| 恥ずかしい | /hazukashii/ | xấu hổ / ngượng ngùng |
| 走る | /hashiru/ | chạy |
| お姉さん | /oneesan/ | chị gái |
| ノート | /nooto/ | vở / sổ tay |
| 休日 | /kyuujitsu/ | ngày nghỉ lễ |
| 下手 | /heta/ | kém / vụng về |
| 時々 | /tokidoki/ | thỉnh thoảng |
| 受付 | /uketsuke/ | quầy lễ tân |
| ソース | /soosu/ | nước sốt |
| 危ない | /abunai/ | nguy hiểm |
| 重い | /omoi/ | nặng |
| 黒い | /kuroi/ | đen |
| レストラン | /resutoran/ | nhà hàng |
| 遠く | /tooku/ | xa |
| 新幹線 | /shinkansen/ | tàu cao tốc Shinkansen |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 624 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nhật.