Đang tải...
Từ vựng tiếng Nhật N5 - Cơ Bản gồm 624 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 乗り換える | /norikaeru/ | đổi xe / chuyển tuyến |
| 消しゴム | /keshigomu/ | cục tẩy / gôm |
| 習う | /narau/ | học / rèn luyện |
| だるい | /darui/ | uể oải / mệt mỏi |
| おかえりなさい | /okaerinasai/ | anh/chị đã về đấy à |
| はがき | /hagaki/ | bưu thiếp |
| 八月 | /hachigatsu/ | tháng 8 |
| 二分 | /nifun/ | 2 phút |
| 四角い | /shikakui/ | vuông / có bốn góc |
| 閉める | /shimeru/ | đóng (cửa) |
| あさって | /asatte/ | ngày kia |
| 九月 | /kugatsu/ | tháng 9 |
| 六月 | /rokugatsu/ | tháng 6 |
| 茶色い | /chairoi/ | nâu |
| 七月 | /shichigatsu/ | tháng 7 |
| 酸っぱい | /suppai/ | chua |
| 十月 | /juugatsu/ | tháng 10 |
| おととい | /ototoi/ | hôm kia |
| 易しい | /yasashii/ | dễ |
| 曇る | /kumoru/ | có mây / u ám |
| 二月 | /nigatsu/ | tháng 2 |
| 十二月 | /juunigatsu/ | tháng 12 |
| 十一月 | /juuichigatsu/ | tháng 11 |
| 九分 | /kyuufun/ | 9 phút |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 624 trong tổng số 624 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nhật.