Đang tải...

Từ vựng tiếng Nhật N5 - Cơ Bản - trang 4

Từ vựng tiếng Nhật N5 - Cơ Bản gồm 624 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.

Số từ vựng:
624
Ngôn ngữ:
tiếng Nhật
Trình độ:
N5
Phân loại:
Trình Độ

Danh sách từ vựng trong bộ N5 - Cơ Bản (trang 4/4)Bảng tra nhanh 24 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

TừCách đọcNghĩa tiếng Việt
乗り換える/norikaeru/đổi xe / chuyển tuyến
消しゴム/keshigomu/cục tẩy / gôm
習う/narau/học / rèn luyện
だるい/darui/uể oải / mệt mỏi
おかえりなさい/okaerinasai/anh/chị đã về đấy à
はがき/hagaki/bưu thiếp
八月/hachigatsu/tháng 8
二分/nifun/2 phút
四角い/shikakui/vuông / có bốn góc
閉める/shimeru/đóng (cửa)
あさって/asatte/ngày kia
九月/kugatsu/tháng 9
六月/rokugatsu/tháng 6
茶色い/chairoi/nâu
七月/shichigatsu/tháng 7
酸っぱい/suppai/chua
十月/juugatsu/tháng 10
おととい/ototoi/hôm kia
易しい/yasashii/dễ
曇る/kumoru/có mây / u ám
二月/nigatsu/tháng 2
十二月/juunigatsu/tháng 12
十一月/juuichigatsu/tháng 11
九分/kyuufun/9 phút

Bảng trên hiển thị từ 601 đến 624 trong tổng số 624 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nhật.