Đang tải...
Từ vựng tiếng Nhật N5 - Cơ Bản gồm 624 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 飛行機 | /hikouki/ | máy bay |
| 散歩 | /sanpo/ | đi dạo |
| 熱い | /atsui/ | nóng (vật thể) |
| 冗談 | /joudan/ | lời nói đùa |
| だいたい | /daitai/ | đại khái / khoảng |
| 毎週 | /maishuu/ | mỗi tuần |
| 晩 | /ban/ | buổi tối |
| 洗濯 | /sentaku/ | giặt giũ |
| 休憩 | /kyuukei/ | nghỉ giải lao |
| うるさい | /urusai/ | ồn ào / phiền phức |
| 待つ | /matsu/ | đợi / chờ |
| 遠い | /tooi/ | xa |
| 歩く | /aruku/ | đi bộ |
| 弁当 | /bentou/ | cơm hộp |
| タクシー | /takushii/ | xe taxi |
| 生まれる | /umareru/ | sinh ra |
| 先週 | /senshuu/ | tuần trước |
| お菓子 | /okashi/ | bánh kẹo |
| テニス | /tenisu/ | quần vợt |
| 軽い | /karui/ | nhẹ |
| 椅子 | /isu/ | cái ghế |
| 階段 | /kaidan/ | cầu thang bộ |
| うどん | /udon/ | mì udon |
| 広い | /hiroi/ | rộng |
| 汚い | /kitanai/ | bẩn / dơ |
| 切る | /kiru/ | cắt |
| 勝つ | /katsu/ | thắng |
| 庭 | /niwa/ | vườn |
| 洗濯機 | /sentakuki/ | máy giặt |
| 引く | /hiku/ | kéo / tra (từ điển) |
| お父さん | /otousan/ | bố / cha |
| いかが | /ikaga/ | như thế nào |
| 来週 | /raishuu/ | tuần sau |
| 今月 | /kongetsu/ | tháng này |
| 日曜日 | /nichiyoubi/ | chủ nhật |
| 雲 | /kumo/ | mây |
| 丁寧 | /teinei/ | lịch sự / cẩn thận |
| 寂しい | /sabishii/ | buồn bã / cô đơn |
| 青い | /aoi/ | xanh dương |
| 賛成 | /sansei/ | tán thành / đồng ý |
| 消す | /kesu/ | tắt / xóa |
| 夕方 | /yuugata/ | chiều tối |
| 毎月 | /maitsuki/ | mỗi tháng |
| 土曜日 | /doyoubi/ | thứ bảy |
| お兄さん | /oniisan/ | anh trai |
| アパート | /apaato/ | căn hộ / chung cư (nhỏ) |
| 風邪 | /kaze/ | cảm cúm |
| 帽子 | /boushi/ | mũ / nón |
| 真ん中 | /mannaka/ | chính giữa |
| 遊ぶ | /asobu/ | chơi / chơi bời |
| 教える | /oshieru/ | dạy / chỉ bảo |
| たまに | /tamani/ | đôi khi / thỉnh thoảng |
| 忘れる | /wasureru/ | quên |
| 今朝 | /kesa/ | sáng nay |
| 机 | /tsukue/ | bàn |
| 狭い | /semai/ | hẹp |
| 金曜日 | /kin-youbi/ | thứ sáu |
| ジュース | /juusu/ | nước trái cây |
| 向かい | /mukai/ | đối diện |
| 地下鉄 | /chikatetsu/ | tàu điện ngầm |
| 昼ご飯 | /hirugohan/ | bữa trưa |
| 晴れ | /hare/ | nắng / trời quang |
| 冷たい | /tsumetai/ | lạnh (cảm giác) / lạnh lùng |
| 暗い | /kurai/ | tối |
| 明るい | /akarui/ | sáng / tươi sáng |
| 捨てる | /suteru/ | vứt / bỏ đi |
| 月曜日 | /getsuyoubi/ | thứ hai |
| 砂糖 | /satou/ | đường |
| 集める | /atsumeru/ | thu thập / gom lại |
| ぴったり | /pittari/ | vừa khít / vừa vặn |
| 醤油 | /shouyu/ | nước tương / xì dầu |
| 着る | /kiru/ | mặc (áo) |
| 負ける | /makeru/ | thua / thất bại |
| 郵便局 | /yuubinkyoku/ | bưu điện |
| 眼鏡 | /megane/ | kính mắt |
| 冷蔵庫 | /reizouko/ | tủ lạnh |
| 晩ご飯 | /bangohan/ | bữa tối |
| スキー | /sukii/ | trượt tuyết |
| 撮る | /toru/ | chụp (ảnh) / quay (phim) |
| 出口 | /deguchi/ | lối ra |
| 傘 | /kasa/ | cái ô / dù |
| 押す | /osu/ | đẩy / ấn / đóng (dấu) |
| いいえ | /iie/ | không |
| あなた | /anata/ | bạn / anh / chị |
| 牛乳 | /gyuunyuu/ | sữa bò |
| 速い | /hayai/ | nhanh |
| だんだん | /dandan/ | dần dần |
| ズボン | /zubon/ | quần |
| エレベーター | /erebeetaa/ | thang máy |
| 食堂 | /shokudou/ | nhà ăn / căn tin |
| 警察官 | /keisatsukan/ | cảnh sát |
| 行事 | /gyouji/ | sự kiện / lễ hội |
| 出張 | /shucchou/ | đi công tác |
| 景色 | /keshiki/ | phong cảnh / cảnh sắc |
| 覚える | /oboeru/ | nhớ / thuộc lòng |
| 開ける | /akeru/ | mở (cửa / hộp) |
| のんびり | /nonbiri/ | thong dong / thư giãn |
| カレンダー | /karendaa/ | lịch |
| つまらない | /tsumaranai/ | chán / tẻ nhạt |
| 先月 | /sengetsu/ | tháng trước |
| 親切 | /shinsetsu/ | tử tế / tốt bụng |
| エアコン | /eakon/ | máy điều hòa |
| 運ぶ | /hakobu/ | vận chuyển / bê |
| 入り口 | /iriguchi/ | lối vào |
| 暖かい | /atatakai/ | ấm áp (thời tiết) |
| 渡す | /watasu/ | trao / đưa cho |
| ただいま | /tadaima/ | tôi đã về rồi đây |
| 火曜日 | /kayoubi/ | thứ ba |
| 水曜日 | /suiyoubi/ | thứ tư |
| 止まる | /tomaru/ | dừng lại |
| 宿題 | /shukudai/ | bài tập về nhà |
| 細い | /hosoi/ | gầy / mảnh / thon |
| 休む | /yasumu/ | nghỉ ngơi / vắng mặt |
| 本屋 | /hon-ya/ | tiệm sách |
| 辞書 | /jisho/ | từ điển |
| 用事 | /youji/ | việc bận / công chuyện |
| 降る | /furu/ | rơi (mưa, tuyết) |
| 靴下 | /kutsushita/ | tất / vớ |
| 渡る | /wataru/ | băng qua |
| 不便 | /fuben/ | bất tiện |
| はじめまして | /hajimemashite/ | rất vui được gặp bạn |
| 水泳 | /suiei/ | bơi lội |
| 吸う | /suu/ | hút / hít |
| 来月 | /raigetsu/ | tháng sau |
| 木曜日 | /mokuyoubi/ | thứ năm |
| 名刺 | /meishi/ | danh thiếp |
| 洗う | /arau/ | rửa / giặt |
| 手帳 | /techou/ | sổ tay cá nhân |
| 疲れる | /tsukareru/ | mệt mỏi |
| 彼 | /kare/ | anh ấy |
| まじめ | /majime/ | nghiêm túc / chăm chỉ |
| 黄色い | /kiiroi/ | vàng |
| 貼る | /haru/ | dán |
| 何曜日 | /nanyoubi/ | thứ mấy |
| 太い | /futoi/ | béo / dày / to |
| おやすみなさい | /oyasuminasai/ | chúc ngủ ngon |
| 留学生 | /ryuugakusei/ | du học sinh |
| 喫茶店 | /kissaten/ | quán cà phê |
| 借りる | /kariru/ | mượn / thuê |
| 咲く | /saku/ | nở (hoa) |
| ロビー | /robii/ | sảnh chờ |
| 浅い | /asai/ | nông / cạn |
| 彼女 | /kanojo/ | cô ấy |
| 薬局 | /yakkyoku/ | hiệu thuốc |
| 果物 | /kudamono/ | trái cây / hoa quả |
| さようなら | /sayounara/ | tạm biệt |
| 刺身 | /sashimi/ | sashimi |
| 台所 | /daidokoro/ | nhà bếp |
| 眠い | /nemui/ | buồn ngủ |
| 痩せる | /yaseru/ | gầy đi |
| 降りる | /oriru/ | xuống xe / đi xuống |
| 涼しい | /suzushii/ | mát mẻ (thời tiết) |
| 掛ける | /kakeru/ | đeo (kính) / treo |
| 吹く | /fuku/ | thổi |
| 登る | /noboru/ | leo / trèo / lên |
| いってらっしゃい | /itterasshai/ | anh/chị đi nhé |
| 切手 | /kitte/ | tem |
| 被る | /kaburu/ | đội (mũ) |
| 今晩 | /konban/ | tối nay |
| 封筒 | /fuutou/ | phong bì |
| 五月 | /gogatsu/ | tháng 5 |
| かばん | /kaban/ | cặp / túi xách |
| 正午 | /shougo/ | giữa trưa |
| 届ける | /todokeru/ | giao đến / gửi đến |
| 鉛筆 | /enpitsu/ | bút chì |
| 浴びる | /abiru/ | tắm (vòi sen) / dội nước |
| デパート | /depaato/ | trung tâm thương mại |
| 丸い | /marui/ | tròn |
| 扇風機 | /senpuuki/ | quạt điện |
| 切符 | /kippu/ | vé |
| 天ぷら | /tenpura/ | món chiên |
| セーター | /seetaa/ | áo len |
| 脱ぐ | /nugu/ | cởi (quần áo, giày dép) |
| 並べる | /naraberu/ | sắp xếp / bài trí |
| 明後日 | /asatte/ | ngày kia |
| 貸す | /kasu/ | cho mượn |
| 一昨日 | /ototoi/ | hôm kia |
| すし | /sushi/ | sushi |
| 履く | /haku/ | mặc (quần) / đi (giày) |
| エスカレーター | /esukareetaa/ | thang cuốn |
| 磨く | /migaku/ | đánh bóng / chải (răng) |
| 太る | /futoru/ | béo lên |
| 泳ぐ | /oyogu/ | bơi |
| 苦い | /nigai/ | đắng |
| ボールペン | /boorupen/ | bút bi |
| もしもし | /moshimoshi/ | alo |
| 賑やか | /nigiyaka/ | náo nhiệt / nhộn nhịp |
| 交番 | /kouban/ | đồn cảnh sát (nhỏ) |
| ごちそうさま | /gochisousama/ | cảm ơn vì bữa ăn (sau khi ăn xong) |
| 急ぐ | /isogu/ | vội vã / khẩn trương |
| 三月 | /sangatsu/ | tháng 3 |
| せき | /seki/ | ho |
| 四月 | /shigatsu/ | tháng 4 |
| 不味い | /mazui/ | dở / không ngon |
| 曲がる | /magaru/ | rẽ / quẹo |
| 鳴く | /naku/ | kêu / hót |
| どちら | /dochira/ | cái nào / phía nào |
| 花屋 | /hanaya/ | tiệm hoa |
| 晴れる | /hareru/ | nắng / quang đãng |
| 一月 | /ichigatsu/ | tháng 1 |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 624 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Nhật.