Đang tải...
Từ vựng tiếng Hàn cấp TOPIK 1: chào hỏi, giới thiệu bản thân, số đếm, đồ vật và hoạt động quanh mình.
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 1 - Cơ Bản gồm 557 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 술 | /sul/ | rượu |
| 쉽다 | /swipda/ | dễ |
| 동생 | /dongsaeng/ | em (trai hoặc gái) |
| 저녁 | /jeonyeok/ | buổi tối; bữa tối |
| 앉다 | /antda/ | ngồi |
| 낮다 | /natda/ | thấp |
| 공원 | /gongwon/ | công viên |
| 축구 | /chukgu/ | bóng đá |
| 쉽게 | /swipge/ | một cách dễ dàng |
| 병 | /byeong/ | chai; bệnh |
| 매일 | /maeil/ | mỗi ngày |
| 교회 | /gyohoe/ | nhà thờ |
| 인사하다 | /insahada/ | chào hỏi |
| 공항 | /gonghang/ | sân bay |
| 나이 | /nai/ | tuổi |
| 마시다 | /masida/ | uống |
| 놀다 | /nolda/ | chơi |
| 바람 | /baram/ | gió |
| 오후 | /ohu/ | buổi chiều |
| 잊다 | /itda/ | quên |
| 번호 | /beonho/ | số (điện thoại, thứ tự) |
| 부모님 | /bumonim/ | bố mẹ |
| 아빠 | /appa/ | bố (thân mật) |
| 버스 | /beoseu/ | xe buýt |
| 여행 | /yeohaeng/ | du lịch |
| 다리 | /dari/ | chân (cẳng chân); cây cầu |
| 동물 | /dongmul/ | động vật |
| 요즘 | /yojeum/ | dạo này |
| 공부하다 | /gongbuhada/ | học, học tập |
| 옆 | /yeop/ | bên cạnh |
| 땅 | /ttang/ | đất |
| 여행하다 | /yeohaenghada/ | đi du lịch |
| 대학교 | /daehakgyo/ | trường đại học |
| 제일 | /jeil/ | nhất, số một |
| 지도 | /jido/ | bản đồ |
| 기다리다 | /gidarida/ | chờ, đợi |
| 컴퓨터 | /keompyuteo/ | máy tính |
| 미안하다 | /mianhada/ | có lỗi, áy náy |
| 나무 | /namu/ | cây |
| 주소 | /juso/ | địa chỉ |
| 유명하다 | /yumyeonghada/ | nổi tiếng |
| 다르다 | /dareuda/ | khác nhau |
| 여름 | /yeoreum/ | mùa hè |
| 소개하다 | /sogaehada/ | giới thiệu |
| 뛰다 | /ttwida/ | chạy, nhảy |
| 시험 | /siheom/ | kỳ thi, bài kiểm tra |
| 건물 | /geonmul/ | toà nhà |
| 언니 | /eonni/ | chị gái (em gái gọi) |
| 음식 | /eumsik/ | món ăn, thức ăn |
| 꽃 | /kkot/ | hoa |
| 자주 | /jaju/ | thường xuyên |
| 하늘 | /haneul/ | bầu trời |
| 바다 | /bada/ | biển |
| 회의 | /hoeui/ | cuộc họp |
| 만 | /man/ | vạn, mười nghìn |
| 표 | /pyo/ | vé; bảng biểu |
| 건강 | /geongang/ | sức khoẻ |
| 도착하다 | /dochakhada/ | đến nơi |
| 죄송합니다 | /joesonghamnida/ | xin lỗi (trang trọng) |
| 그리다 | /geurida/ | vẽ |
| 짧다 | /jjalda/ | ngắn |
| 밥 | /bap/ | cơm; bữa ăn |
| 커피 | /keopi/ | cà phê |
| 역 | /yeok/ | ga, nhà ga |
| 약속 | /yaksok/ | cuộc hẹn, lời hứa |
| 미안해요 | /mianhaeyo/ | xin lỗi (thân mật) |
| 축하하다 | /chukhahada/ | chúc mừng |
| 아내 | /anae/ | vợ |
| 학원 | /hagwon/ | trung tâm học thêm |
| 약속하다 | /yaksokhada/ | hứa, hẹn |
| 오빠 | /oppa/ | anh trai (em gái gọi) |
| 묻다 | /mutda/ | hỏi |
| 벌써 | /beolsseo/ | đã, sớm thế |
| 어제 | /eoje/ | hôm qua |
| 은행 | /eunhaeng/ | ngân hàng |
| 가수 | /gasu/ | ca sĩ |
| 호텔 | /hotel/ | khách sạn |
| 이사하다 | /isahada/ | chuyển nhà |
| 울다 | /ulda/ | khóc |
| 맛있다 | /masitda/ | ngon |
| 요리하다 | /yorihada/ | nấu ăn |
| 가끔 | /gakkeum/ | thỉnh thoảng |
| 사과 | /sagwa/ | quả táo |
| 국 | /guk/ | canh |
| 소식 | /sosik/ | tin tức |
| 떠나다 | /tteonada/ | rời đi |
| 단어 | /daneo/ | từ vựng, từ |
| 짐 | /jim/ | hành lý, đồ đạc |
| 내리다 | /naerida/ | xuống (xe); rơi (mưa) |
| 도와주다 | /dowajuda/ | giúp đỡ |
| 예약하다 | /yeyakhada/ | đặt trước |
| 아기 | /agi/ | em bé |
| 주문하다 | /jumunhada/ | gọi món, đặt hàng |
| 고맙다 | /gomapda/ | biết ơn |
| 남편 | /nampyeon/ | chồng |
| 지내다 | /jinaeda/ | sống, trải qua |
| 고맙습니다 | /gomapseumnida/ | cảm ơn (lịch sự, thân tình) |
| 수업 | /sueop/ | tiết học, giờ học |
| 사장 | /sajang/ | giám đốc |
| 봄 | /bom/ | mùa xuân |
| 파티 | /pati/ | bữa tiệc |
| 신문 | /sinmun/ | báo |
| 아프다 | /apeuda/ | đau, ốm |
| 카페 | /kape/ | quán cà phê |
| 겨울 | /gyeoul/ | mùa đông |
| 고양이 | /goyangi/ | con mèo |
| 잔 | /jan/ | ly, cốc (đơn vị đếm) |
| 출발하다 | /chulbalhada/ | xuất phát |
| 젊다 | /jeomda/ | trẻ |
| 재미있다 | /jaemiitda/ | thú vị, vui |
| 걷다 | /geotda/ | đi bộ |
| 값 | /gap/ | giá |
| 귀 | /gwi/ | tai |
| 식사 | /siksa/ | bữa ăn |
| 주말 | /jumal/ | cuối tuần |
| 잠깐 | /jamkkan/ | một lát |
| 밀다 | /milda/ | đẩy |
| 어렵다 | /eoryeopda/ | khó |
| 대답 | /daedap/ | câu trả lời |
| 연습하다 | /yeonseuphada/ | luyện tập |
| 아파트 | /apateu/ | chung cư, căn hộ |
| 초대하다 | /chodaehada/ | mời |
| 싸다 | /ssada/ | rẻ |
| 대답하다 | /daedaphada/ | trả lời |
| 친절하다 | /chinjeolhada/ | thân thiện, tử tế |
| 직업 | /jigeop/ | nghề nghiệp |
| 간단하다 | /gandanhada/ | đơn giản |
| 벗다 | /beotda/ | cởi (áo, giày) |
| 빠르다 | /ppareuda/ | nhanh |
| 따뜻하다 | /ttatteutada/ | ấm áp |
| 멀다 | /meolda/ | xa |
| 하지만 | /hajiman/ | nhưng |
| 편지 | /pyeonji/ | thư |
| 넓다 | /neopda/ | rộng |
| 생일 | /saengil/ | sinh nhật |
| 복잡하다 | /bokjaphada/ | phức tạp; đông đúc |
| 우리 | /uri/ | chúng tôi, chúng ta |
| 점심 | /jeomsim/ | buổi trưa; bữa trưa |
| 침대 | /chimdae/ | giường |
| 운전하다 | /unjeonhada/ | lái xe |
| 오전 | /ojeon/ | buổi sáng (trước 12h) |
| 계산하다 | /gyesanhada/ | thanh toán, tính tiền |
| 누나 | /nuna/ | chị gái (em trai gọi) |
| 싸우다 | /ssauda/ | cãi nhau, đánh nhau |
| 화장실 | /hwajangsil/ | nhà vệ sinh |
| 날씨 | /nalssi/ | thời tiết |
| 컵 | /keop/ | cốc, ly |
| 걸리다 | /geollida/ | mất (thời gian); bị (bệnh) |
| 일찍 | /iljjik/ | sớm |
| 저 | /jeo/ | tôi (khiêm tốn) |
| 쓰레기 | /sseuregi/ | rác |
| 한국어 | /hangugeo/ | tiếng Hàn |
| 가을 | /gaeul/ | mùa thu |
| 할머니 | /halmeoni/ | bà |
| 고향 | /gohyang/ | quê hương |
| 지하철 | /jihacheol/ | tàu điện ngầm |
| 종이 | /jongi/ | giấy |
| 켜다 | /kyeoda/ | bật (điện, máy) |
| 빵 | /ppang/ | bánh mì |
| 도서관 | /doseogwan/ | thư viện |
| 태어나다 | /taeeonada/ | được sinh ra |
| 가게 | /gage/ | cửa hàng |
| 베트남 | /beteunam/ | Việt Nam |
| 피곤하다 | /pigonhada/ | mệt mỏi |
| 꺼내다 | /kkeonaeda/ | lấy ra |
| 어른 | /eoreun/ | người lớn |
| 닫다 | /datda/ | đóng |
| 고기 | /gogi/ | thịt |
| 깨끗하다 | /kkaekkeutada/ | sạch sẽ |
| 무섭다 | /museopda/ | sợ, đáng sợ |
| 새벽 | /saebyeok/ | rạng sáng |
| 모자 | /moja/ | mũ, nón |
| 가방 | /gabang/ | cặp, túi xách |
| 맥주 | /maekju/ | bia |
| 택시 | /taeksi/ | taxi |
| 편하다 | /pyeonhada/ | thoải mái, tiện |
| 돌아오다 | /doraoda/ | quay lại, trở về |
| 할아버지 | /harabeoji/ | ông |
| 신발 | /sinbal/ | giày dép |
| 휴대폰 | /hyudaepon/ | điện thoại di động |
| 식당 | /sikdang/ | quán ăn, nhà hàng |
| 짜다 | /jjada/ | mặn |
| 청소하다 | /cheongsohada/ | dọn dẹp |
| 천천히 | /cheoncheonhi/ | chậm rãi, từ từ |
| 들리다 | /deullida/ | nghe thấy |
| 나쁘다 | /nappeuda/ | xấu, tệ |
| 조용하다 | /joyonghada/ | yên tĩnh |
| 씻다 | /ssitda/ | rửa |
| 시계 | /sigye/ | đồng hồ |
| 일요일 | /iryoil/ | Chủ nhật |
| 상자 | /sangja/ | cái hộp, thùng |
| 비행기 | /bihaenggi/ | máy bay |
| 토요일 | /toyoil/ | thứ Bảy |
| 이웃 | /iut/ | hàng xóm |
| 바지 | /baji/ | quần |
| 의자 | /uija/ | ghế |
| 시원하다 | /siwonhada/ | mát mẻ |
| 닦다 | /dakda/ | lau, chùi, đánh (răng) |
| 교실 | /gyosil/ | lớp học, phòng học |
| 시내 | /sinae/ | trung tâm thành phố |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 557 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Hàn.