Đang tải...
Từ vựng tiếng Hàn cấp TOPIK 1: chào hỏi, giới thiệu bản thân, số đếm, đồ vật và hoạt động quanh mình.
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 1 - Cơ Bản gồm 557 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 좁다 | /jopda/ | chật, hẹp |
| 돼지 | /dwaeji/ | con lợn |
| 극장 | /geukjang/ | rạp chiếu phim |
| 끄다 | /kkeuda/ | tắt, tắt đi |
| 거울 | /geoul/ | gương |
| 수영 | /suyeong/ | bơi lội |
| 기쁘다 | /gippeuda/ | vui mừng |
| 닭 | /dak/ | con gà |
| 가르치다 | /gareuchida/ | dạy |
| 백화점 | /baekhwajeom/ | trung tâm thương mại |
| 색깔 | /saekkkal/ | màu sắc |
| 새롭다 | /saeropda/ | mới mẻ |
| 자전거 | /jajeongeo/ | xe đạp |
| 빌리다 | /billida/ | mượn, thuê |
| 구름 | /gureum/ | mây |
| 이메일 | /imeil/ | |
| 뭐 | /mwo/ | cái gì |
| 금요일 | /geumyoil/ | thứ Sáu |
| 가깝다 | /gakkapda/ | gần |
| 과일 | /gwail/ | trái cây |
| 월요일 | /woryoil/ | thứ Hai |
| 하나 | /hana/ | một (số đếm thuần Hàn) |
| 바쁘다 | /bappeuda/ | bận rộn |
| 간호사 | /ganhosa/ | y tá |
| 일기 | /ilgi/ | nhật ký |
| 쇼핑 | /syoping/ | mua sắm |
| 메뉴 | /menyu/ | thực đơn |
| 가볍다 | /gabyeopda/ | nhẹ |
| 책상 | /chaeksang/ | bàn học |
| 우유 | /uyu/ | sữa |
| 창문 | /changmun/ | cửa sổ |
| 기차 | /gicha/ | tàu hoả |
| 취미 | /chwimi/ | sở thích |
| 그리고 | /geurigo/ | và, rồi |
| 맵다 | /maepda/ | cay |
| 물고기 | /mulgogi/ | con cá |
| 출근하다 | /chulgeunhada/ | đi làm |
| 늙다 | /neukda/ | già |
| 안경 | /angyeong/ | kính mắt |
| 비싸다 | /bissada/ | đắt |
| 지갑 | /jigap/ | ví |
| 감기 | /gamgi/ | cảm cúm |
| 춤추다 | /chumchuda/ | nhảy, múa |
| 김치 | /gimchi/ | kim chi |
| 냉장고 | /naengjanggo/ | tủ lạnh |
| 계절 | /gyejeol/ | mùa |
| 방학 | /banghak/ | kỳ nghỉ (của học sinh) |
| 숙제 | /sukje/ | bài tập về nhà |
| 반갑습니다 | /bangapseumnida/ | rất vui được gặp |
| 흰색 | /huinsaek/ | màu trắng |
| 자르다 | /jareuda/ | cắt |
| 슬프다 | /seulpeuda/ | buồn |
| 퇴근하다 | /toegeunhada/ | tan làm |
| 소금 | /sogeum/ | muối |
| 에어컨 | /eeokeon/ | máy lạnh |
| 신다 | /sinda/ | đi (giày, tất) |
| 화나다 | /hwanada/ | tức giận |
| 설탕 | /seoltang/ | đường (gia vị ngọt) |
| 목요일 | /mogyoil/ | thứ Năm |
| 일자리 | /iljari/ | việc làm, chỗ làm |
| 손님 | /sonnim/ | khách |
| 고치다 | /gochida/ | sửa, chữa lại |
| 시골 | /sigol/ | nông thôn, quê |
| 수요일 | /suyoil/ | thứ Tư |
| 여권 | /yeogwon/ | hộ chiếu |
| 주차장 | /juchajang/ | bãi đỗ xe |
| 과자 | /gwaja/ | bánh kẹo, snack |
| 화요일 | /hwayoil/ | thứ Ba |
| 틀리다 | /teullida/ | sai |
| 열쇠 | /yeolsoe/ | chìa khoá |
| 당기다 | /danggida/ | kéo |
| 우체국 | /ucheguk/ | bưu điện |
| 여기 | /yeogi/ | ở đây |
| 거실 | /geosil/ | phòng khách |
| 안녕히 가세요 | /annyeonghi gaseyo/ | tạm biệt (nói với người đi) |
| 당신 | /dangsin/ | bạn, ngài |
| 배고프다 | /baegopeuda/ | đói |
| 더럽다 | /deoreopda/ | bẩn |
| 파란색 | /paransaek/ | màu xanh dương |
| 느리다 | /neurida/ | chậm |
| 우산 | /usan/ | ô, dù |
| 생선 | /saengseon/ | cá (để ăn) |
| 달걀 | /dalgyal/ | trứng gà |
| 주스 | /juseu/ | nước ép |
| 약국 | /yakguk/ | hiệu thuốc |
| 뜨겁다 | /tteugeopda/ | nóng (khi chạm) |
| 실례합니다 | /sillyehamnida/ | xin phép, làm phiền một chút |
| 휴일 | /hyuil/ | ngày nghỉ |
| 수건 | /sugeon/ | khăn |
| 검은색 | /geomeunsaek/ | màu đen |
| 양말 | /yangmal/ | tất, vớ |
| 어디 | /eodi/ | ở đâu |
| 노란색 | /noransaek/ | màu vàng |
| 치마 | /chima/ | váy |
| 그래서 | /geuraeseo/ | vì vậy, nên |
| 빨간색 | /ppalgansaek/ | màu đỏ |
| 접시 | /jeopsi/ | đĩa |
| 천 | /cheon/ | nghìn |
| 채소 | /chaeso/ | rau |
| 무겁다 | /mugeopda/ | nặng |
| 심심하다 | /simsimhada/ | buồn chán |
| 시끄럽다 | /sikkeureopda/ | ồn ào |
| 그것 | /geugeot/ | cái đó |
| 텔레비전 | /tellebijeon/ | tivi |
| 둘 | /dul/ | hai (số đếm thuần Hàn) |
| 덥다 | /deopda/ | nóng (thời tiết) |
| 부엌 | /bueok/ | nhà bếp |
| 옷장 | /otjang/ | tủ quần áo |
| 비누 | /binu/ | xà phòng |
| 요리사 | /yorisa/ | đầu bếp |
| 십 | /sip/ | mười (số Hán Hàn) |
| 누구 | /nugu/ | ai |
| 빨래하다 | /ppallaehada/ | giặt giũ |
| 이것 | /igeot/ | cái này |
| 연필 | /yeonpil/ | bút chì |
| 그럼 | /geureom/ | vậy thì |
| 외우다 | /oeuda/ | học thuộc, ghi nhớ |
| 삼 | /sam/ | ba (số Hán Hàn) |
| 반찬 | /banchan/ | món ăn kèm |
| 차갑다 | /chagapda/ | lạnh (khi chạm) |
| 백 | /baek/ | trăm |
| 요일 | /yoil/ | thứ (trong tuần) |
| 그런데 | /geureonde/ | nhưng mà, thế mà |
| 안녕히 계세요 | /annyeonghi gyeseyo/ | tạm biệt (nói với người ở lại) |
| 오다 | /oda/ | đến, tới |
| 운전사 | /unjeonsa/ | tài xế |
| 칫솔 | /chitsol/ | bàn chải đánh răng |
| 냉면 | /naengmyeon/ | mì lạnh |
| 거기 | /geogi/ | ở đó |
| 김밥 | /gimbap/ | cơm cuộn rong biển |
| 숟가락 | /sutgarak/ | thìa |
| 얼마 | /eolma/ | bao nhiêu (tiền) |
| 선풍기 | /seonpunggi/ | quạt máy |
| 불고기 | /bulgogi/ | thịt nướng bulgogi |
| 회사원 | /hoesawon/ | nhân viên công ty |
| 비빔밥 | /bibimbap/ | cơm trộn |
| 젓가락 | /jeotgarak/ | đũa |
| 맛없다 | /madeopda/ | không ngon |
| 자다 | /jada/ | ngủ |
| 셋 | /set/ | ba (số đếm thuần Hàn) |
| 크다 | /keuda/ | to, lớn |
| 서다 | /seoda/ | đứng; dừng lại |
| 예쁘다 | /yeppeuda/ | đẹp, xinh |
| 다섯 | /daseot/ | năm (số đếm thuần Hàn) |
| 공책 | /gongchaek/ | vở |
| 넷 | /net/ | bốn (số đếm thuần Hàn) |
| 사다 | /sada/ | mua |
| 배부르다 | /baebureuda/ | no |
| 왜냐하면 | /waenyahamyeon/ | bởi vì |
| 저것 | /jeogeot/ | cái kia |
| 가다 | /gada/ | đi |
| 주다 | /juda/ | cho, đưa |
| 적다 | /jeokda/ | ít |
| 춥다 | /chupda/ | lạnh (thời tiết) |
| 다치다 | /dachida/ | bị thương |
| 나가다 | /nagada/ | đi ra |
| 고르다 | /goreuda/ | chọn |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 557 trong tổng số 557 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Hàn.