Đang tải...
Từ vựng tiếng Hàn cấp TOPIK 3: nêu ý kiến, kể lại sự việc, chủ đề xã hội quen thuộc và văn viết đơn giản.
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 3 - Trung Cấp Thấp gồm 420 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 사정 | /sajeong/ | lý do riêng, hoàn cảnh |
| 판결 | /pangyeol/ | phán quyết |
| 위반하다 | /wibanhada/ | vi phạm |
| 한글 | /hangeul/ | chữ Hangul |
| 맞이하다 | /majihada/ | đón (dịp, khách) |
| 대출 | /daechul/ | khoản vay |
| 업데이트 | /eopdeiteu/ | cập nhật |
| 동기 | /donggi/ | động cơ, động lực |
| 보존하다 | /bojonhada/ | bảo tồn |
| 필수적 | /pilsujeok/ | thiết yếu, bắt buộc |
| 기후 | /gihu/ | khí hậu |
| 어차피 | /eochapi/ | dù sao thì cũng |
| 설마 | /seolma/ | chẳng lẽ |
| 질병 | /jilbyeong/ | bệnh tật |
| 관찰하다 | /gwanchalhada/ | quan sát |
| 충전 | /chungjeon/ | sạc pin; nạp tiền |
| 처벌 | /cheobeol/ | sự trừng phạt |
| 비록 | /birok/ | mặc dù |
| 댓글 | /daetgeul/ | bình luận (mạng) |
| 파악하다 | /paakhada/ | nắm bắt, hiểu rõ |
| 대책 | /daechaek/ | đối sách |
| 구체적 | /guchejeok/ | cụ thể |
| 성과 | /seonggwa/ | thành quả |
| 과연 | /gwayeon/ | quả thật, liệu có |
| 챙겨 주다 | /chaenggyeo juda/ | quan tâm lo cho ai |
| 결제 | /gyeolje/ | thanh toán |
| 없애다 | /eopsaeda/ | loại bỏ |
| 굳이 | /guji/ | cố tình, nhất thiết |
| 결론 | /gyeollon/ | kết luận |
| 경향 | /gyeonghyang/ | xu hướng |
| 관점 | /gwanjeom/ | quan điểm, góc nhìn |
| 예측하다 | /yecheukhada/ | dự báo, tiên đoán |
| 방지하다 | /bangjihada/ | ngăn chặn |
| 수리 | /suri/ | sự sửa chữa, việc sửa |
| 존중하다 | /jonjunghada/ | tôn trọng |
| 그치다 | /geuchida/ | ngừng, tạnh |
| 입력하다 | /imnyeokhada/ | nhập vào |
| 갈등 | /galdeung/ | mâu thuẫn, xung đột |
| 심리 | /simni/ | tâm lý |
| 차라리 | /charari/ | thà rằng |
| 상관없다 | /sanggwaneopda/ | không liên quan, không sao |
| 효율적 | /hyoyuljeok/ | hiệu quả (về mặt hiệu suất) |
| 주관적 | /jugwanjeok/ | chủ quan |
| 소문 | /somun/ | tin đồn |
| 평등 | /pyeongdeung/ | bình đẳng |
| 효율 | /hyoyul/ | hiệu suất |
| 반영하다 | /banyeonghada/ | phản ánh |
| 결코 | /gyeolko/ | quyết không, chẳng bao giờ |
| 전반적 | /jeonbanjeok/ | tổng thể, toàn diện |
| 칭찬하다 | /chingchanhada/ | khen ngợi |
| 긍정적 | /geungjeongjeok/ | tích cực (thái độ) |
| 채용 | /chaeyong/ | tuyển dụng |
| 성향 | /seonghyang/ | khuynh hướng cá nhân |
| 여론 | /yeoron/ | dư luận |
| 검토하다 | /geomtohada/ | xem xét, thẩm định |
| 오류 | /oryu/ | lỗi (hệ thống) |
| 확신하다 | /hwaksinhada/ | tin chắc |
| 무조건 | /mujogeon/ | vô điều kiện, cứ thế |
| 살리다 | /sallida/ | cứu sống; phát huy |
| 화려하다 | /hwaryeohada/ | lộng lẫy, sặc sỡ |
| 수출 | /suchul/ | xuất khẩu |
| 원리 | /wolli/ | nguyên lý |
| 점차 | /jeomcha/ | dần dần (văn viết) |
| 깨닫다 | /kkaedatda/ | nhận ra, ngộ ra |
| 눈치를 보다 | /nunchireul boda/ | nhìn sắc mặt, dò ý |
| 협조하다 | /hyeopjohada/ | phối hợp, hỗ trợ |
| 눈에 띄다 | /nune ttuida/ | bắt mắt, nổi bật |
| 배출 | /baechul/ | sự thải ra |
| 예방하다 | /yebanghada/ | phòng ngừa, ngăn ngừa |
| 유산 | /yusan/ | di sản |
| 극복하다 | /geukbokhada/ | khắc phục, vượt qua |
| 확산되다 | /hwaksandoeda/ | lan rộng, khuếch tán |
| 매체 | /maeche/ | phương tiện truyền thông |
| 적합하다 | /jeokhaphada/ | phù hợp |
| 고소하다 | /gosohada/ | bùi, thơm béo; tố cáo, kiện |
| 다이어트 | /daieoteu/ | ăn kiêng, giảm cân |
| 우울 | /uul/ | sự u sầu, trầm cảm |
| 명확하다 | /myeonghwakhada/ | rõ ràng, minh bạch |
| 사막 | /samak/ | sa mạc |
| 체력 | /cheryeok/ | thể lực |
| 추측하다 | /chucheukhada/ | suy đoán |
| 기분이 상하다 | /gibuni sanghada/ | phật ý, mất lòng |
| 이자 | /ija/ | tiền lãi |
| 찌다 | /jjida/ | hấp; tăng cân |
| 유출 | /yuchul/ | sự rò rỉ |
| 결심하다 | /gyeolsimhada/ | quyết tâm |
| 가짜 | /gajja/ | đồ giả |
| 드러나다 | /deureonada/ | lộ ra, bộc lộ |
| 절대로 | /jeoldaero/ | tuyệt đối không |
| 면역 | /myeonyeok/ | miễn dịch |
| 만일 | /manil/ | nếu như, giả sử |
| 요약하다 | /yoyakhada/ | tóm tắt |
| 유치하다 | /yuchihada/ | thu hút (đầu tư, sự kiện) |
| 앓다 | /alta/ | mắc bệnh, đau ốm |
| 그만큼 | /geumankeum/ | chừng ấy, tương ứng như vậy |
| 지연 | /jiyeon/ | sự trễ, hoãn |
| 배려 | /baeryeo/ | sự quan tâm, nhường nhịn |
| 취재 | /chwijae/ | sự tác nghiệp, thu thập tin |
| 낭비 | /nangbi/ | sự lãng phí |
| 차리다 | /charida/ | bày biện, sửa soạn |
| 합리적 | /hamnijeok/ | hợp lý |
| 주거 | /jugeo/ | chỗ ở, cư trú |
| 용량 | /yongnyang/ | dung lượng |
| 발명 | /balmyeong/ | phát minh, sáng chế |
| 혜택 | /hyetaek/ | ưu đãi, quyền lợi |
| 발명하다 | /balmyeonghada/ | phát minh ra |
| 축소하다 | /chuksohada/ | cắt giảm, thu nhỏ quy mô |
| 이겨내다 | /igyeonaeda/ | vượt qua được |
| 반성하다 | /banseonghada/ | tự kiểm điểm |
| 문화재 | /munhwajae/ | di tích, hiện vật văn hoá |
| 도저히 | /dojeohi/ | không tài nào |
| 농촌 | /nongchon/ | nông thôn |
| 번지다 | /beonjida/ | lan ra, loang |
| 절망 | /jeolmang/ | tuyệt vọng |
| 늘리다 | /neullida/ | làm tăng |
| 숨기다 | /sumgida/ | che giấu |
| 눈빛 | /nunbit/ | ánh mắt |
| 실업 | /sireop/ | thất nghiệp |
| 육체 | /yukche/ | thể xác |
| 드물다 | /deumulda/ | hiếm |
| 조상 | /josang/ | tổ tiên |
| 수명 | /sumyeong/ | tuổi thọ |
| 게시판 | /gesipan/ | bảng tin, diễn đàn |
| 감추다 | /gamchuda/ | giấu đi, che đậy |
| 본능 | /bonneung/ | bản năng |
| 퍼지다 | /peojida/ | lan ra, loang ra |
| 뚜렷하다 | /tturyeotada/ | rõ rệt |
| 그다지 | /geudaji/ | không lắm |
| 욕구 | /yokgu/ | nhu cầu, ham muốn |
| 인재 | /injae/ | nhân tài |
| 유래 | /yurae/ | nguồn gốc, xuất xứ |
| 편견 | /pyeongyeon/ | định kiến |
| 피로 | /piro/ | sự mệt mỏi |
| 객관적 | /gaekgwanjeok/ | khách quan |
| 양보하다 | /yangbohada/ | nhường nhịn |
| 머무르다 | /meomureuda/ | lưu lại, ở lại |
| 소음 | /soeum/ | tiếng ồn |
| 비밀번호 | /bimilbeonho/ | mật khẩu |
| 한복 | /hanbok/ | hanbok (trang phục Hàn) |
| 시급하다 | /sigeuphada/ | cấp bách |
| 예매 | /yemae/ | đặt vé trước |
| 보완하다 | /bowanhada/ | bổ sung, hoàn thiện |
| 멸종 | /myeoljong/ | sự tuyệt chủng |
| 계승하다 | /gyeseunghada/ | kế thừa |
| 하필 | /hapil/ | sao lại đúng lúc, khéo là |
| 낮추다 | /natchuda/ | hạ thấp |
| 수수하다 | /susuhada/ | giản dị, mộc mạc |
| 혹시나 | /hoksina/ | biết đâu, lỡ đâu |
| 계약서 | /gyeyakseo/ | hợp đồng (văn bản) |
| 말투 | /maltu/ | giọng điệu, cách nói |
| 단정하다 | /danjeonghada/ | gọn gàng, chỉn chu; khẳng định chắc chắn |
| 물가 | /mulga/ | giá cả sinh hoạt |
| 타당하다 | /tadanghada/ | thoả đáng, xác đáng |
| 흔하다 | /heunhada/ | phổ biến, thường thấy |
| 위생 | /wisaeng/ | vệ sinh |
| 왕복 | /wangbok/ | khứ hồi |
| 겸손 | /gyeomson/ | sự khiêm tốn |
| 이주 | /iju/ | di cư |
| 형편 | /hyeongpyeon/ | hoàn cảnh, điều kiện |
| 지출 | /jichul/ | chi tiêu |
| 인공지능 | /ingongjineung/ | trí tuệ nhân tạo |
| 응급실 | /eunggeupsil/ | phòng cấp cứu |
| 보람 | /boram/ | sự đáng công, ý nghĩa |
| 살림 | /sallim/ | việc nhà, sinh kế |
| 망설이다 | /mangseorida/ | do dự |
| 갈아입다 | /garaipda/ | thay quần áo |
| 절약 | /jeoryak/ | sự tiết kiệm |
| 전염 | /jeonyeom/ | sự lây nhiễm |
| 몰두하다 | /molduhada/ | đắm chìm, chuyên tâm |
| 능숙하다 | /neungsukhada/ | thành thạo |
| 대중교통 | /daejunggyotong/ | giao thông công cộng |
| 털어놓다 | /teoreonota/ | thổ lộ, giãi bày |
| 전세 | /jeonse/ | thuê nhà đặt cọc trọn gói |
| 모호하다 | /mohohada/ | mơ hồ |
| 감격 | /gamgyeok/ | sự xúc động mạnh |
| 익히다 | /ikida/ | học thuộc, làm quen |
| 환승 | /hwanseung/ | chuyển tuyến, nối chuyến |
| 비만 | /biman/ | béo phì |
| 자존감 | /jajongam/ | lòng tự trọng |
| 건강검진 | /geongangeomjin/ | khám sức khoẻ định kỳ |
| 인내 | /innae/ | sự nhẫn nại |
| 해지 | /haeji/ | sự huỷ (hợp đồng, dịch vụ) |
| 부딪히다 | /buditchida/ | va phải, gặp phải |
| 식단 | /sikdan/ | thực đơn, chế độ ăn |
| 이바지하다 | /ibajihada/ | đóng góp, cống hiến |
| 저출산 | /jeochulsan/ | tỉ lệ sinh thấp |
| 옷차림 | /otcharim/ | cách ăn mặc |
| 번거롭다 | /beongeoropda/ | phiền phức, rườm rà |
| 불면증 | /bulmyeonjeung/ | chứng mất ngủ |
| 풍습 | /pungseup/ | phong tục |
| 편도 | /pyeondo/ | một chiều |
| 조리법 | /joribeop/ | cách chế biến |
| 담백하다 | /dambaekhada/ | thanh đạm |
| 교통체증 | /gyotongchejeung/ | ùn tắc giao thông |
| 면역력 | /myeonyeongnyeok/ | sức đề kháng |
| 식히다 | /sikida/ | làm nguội |
| 담그다 | /damgeuda/ | ngâm; muối (kimchi) |
| 적금 | /jeokgeum/ | tiền gửi tiết kiệm định kỳ |
| 생태계 | /saengtaegye/ | hệ sinh thái |
| 반품 | /banpum/ | trả hàng |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 420 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Hàn.