Đang tải video...
10 Ways to Drink More Water - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 Cách Để Uống Nhiều Nước Hơn
Toàn bộ 91 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 91
- Tốc độ nói
- 173 từ/phút
- Từ thông dụng
- 83%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 173 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 279 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 91 câu thoại, tổng 795 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“So if you want to learn more about LIFEWTR,”
→ Vì vậy, nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về LIFEWTR,
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“So this is for people who like notifications on their phone.”
→ Mẹo cho ai thích nhận thông báo hoài
Quá khứ đơn10 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Today's video is sponsored by LIFEWTR.”
→ Video của ngày hôm nay được tài trợ bởi LIFEWTR.
Động từ khuyết thiếu10 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“So drinking water can actually help you”
→ Vì vậy, uống nước giúp bạn
Tương lai với will5 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“And I'll see you next time.”
→ Hẹn gặp lại ở những video tới
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“exactly how much you're getting every day.”
→ chính xác mỗi ngày bạn có uống đủ nước không
13 từ đáng học trong 10 Ways to Drink More Water
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lifewtr | danh từ | LIFEWTR | 5 | |
| throughout | /θruˈaʊt/ | khắp | 5 | |
| bottle | /ˈbɑːtəl/ | chai | 4 | |
| wrist | /rɪst/ | danh từ | cổ tay | 3 |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| replenish | /riˈplenɪʃ/ | động từ | bổ sung lại | 2 |
| rehydrate | /riˈhaɪdreɪt/ | động từ | bù nước | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| sip | /ˈsɪpɪŋ/ | động từ | nhấp môi | 2 |
| gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | tính từ | lộng lẫy | 2 |
| tie | /taɪ/ | cà vạt | 2 | |
| today's | /təˈdeɪz/ | danh từ | của hôm nay | 2 |
| cup | /kʌp/ | cốc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.