Đang tải video...
Two Chinese Drinks That Amazed Me - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 116 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 116
- Tốc độ nói
- 108 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 108 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 111 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 116 câu thoại, tổng 535 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我们在中国也”
→ vì ở Trung Quốc chúng tôi cũng
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你喝过这个饮料吗”
→ Bạn đã uống loại đồ uống này chưa
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“我觉得很特别”
→ Tôi thấy rất đặc biệt
Phủ định quá khứ8 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“豆浆没有什么味道”
→ sữa đậu nành cũng không có vị gì mấy
Có thể, biết làm4 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“所以孩子也可以喝”
→ nên trẻ con cũng uống được
Khi, lúc4 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“第一次喝的时候”
→ Lần đầu uống
16 từ đáng học trong Two Chinese Drinks That Amazed Me
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 饮料 | /yǐnliào/ | danh từ | đồ uống | 33 |
| 面包 | /miànbāo/ | danh từ | bánh mì | 7 |
| 两种 | /liǎngzhǒng/ | số từ | hai loại | 5 |
| 豆浆 | /dòujiāng/ | danh từ | sữa đậu nành | 4 |
| 牛奶 | /niúnǎi/ | danh từ | sữa bò | 4 |
| 第一个 | /dìyīgè/ | số từ | cái đầu tiên | 4 |
| 啤酒 | /píjiǔ/ | danh từ | bia | 4 |
| 米浆 | /mǐjiāng/ | danh từ | nước gạo | 3 |
| 韩国 | /hánguó/ | danh từ | Hàn Quốc | 3 |
| 瓦斯 | /wǎsī/ | ga | 3 | |
| 俄罗斯 | /éluósī/ | danh từ | nước Nga | 3 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 3 |
| 第二个 | /dì'èrgè/ | số từ | cái thứ hai | 3 |
| 格 | /gé/ | danh từ | ô, cách | 3 |
| 英国 | /yīngguó/ | danh từ | nước Anh | 2 |
| 有没有 | /yǒuméiyǒu/ | động từ | có hay không | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.