Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

A Chinese Idiom Story (HSK2/3) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Kể lại điển tích đằng sau một thành ngữ quen thuộc, tiếng Trung mức HSK2-3.

Toàn bộ 155 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
155
Tốc độ nói
96 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 193 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 155 câu thoại, tổng 759 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân14 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为蛇没有脚”

→ vì rắn làm gì có chân,

Tương phản6 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是你做了以后”

→ Nhưng sau khi bạn làm thêm

So sánh hơn3 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“啊我们可以比赛”

→ À, chúng ta có thể thi với nhau.

Bổ ngữ trình độ3 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“它变得不好了”

→ thì nó lại thành ra không tốt,

Có thể, biết làm10 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“谁就可以喝这瓶酒”

→ thì người đó được uống bình rượu này.

Muốn làm gì8 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“他们都想喝这瓶酒”

→ ai cũng muốn uống bình rượu này.

16 từ đáng học trong A Chinese Idiom Story (HSK2/3)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
蛇/shé/danh từrắn15
脚/jiǎo/danh từchân12
酒/jiǔ/danh từrượu12
画蛇添足cụm từvẽ rắn thêm chân8
瓶/píng/danh từchai8
别的/biéde/đại từcái khác6
干活/gànhuó/động từlàm việc, lao động5
每个/měigè/đại từmỗi cái5
地上/dìshàng/danh từtrên mặt đất4
不错/búcuò/tính từkhá tốt4
第一个/dìyīgè/số từcái đầu tiên4
树枝danh từcành cây3
红烧肉/hóngshāoròu/danh từthịt kho tàu3
文章/wénzhāng/danh từbài viết3
一瓶/yìpíng/số từmột chai3
一条/yìtiáo/số từmột con3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.