Đang tải video...
A Chinese Idiom Story (HSK2/3) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Kể lại điển tích đằng sau một thành ngữ quen thuộc, tiếng Trung mức HSK2-3.
Toàn bộ 155 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 155
- Tốc độ nói
- 96 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 193 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 155 câu thoại, tổng 759 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为蛇没有脚”
→ vì rắn làm gì có chân,
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是你做了以后”
→ Nhưng sau khi bạn làm thêm
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“啊我们可以比赛”
→ À, chúng ta có thể thi với nhau.
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“它变得不好了”
→ thì nó lại thành ra không tốt,
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“谁就可以喝这瓶酒”
→ thì người đó được uống bình rượu này.
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“他们都想喝这瓶酒”
→ ai cũng muốn uống bình rượu này.
16 từ đáng học trong A Chinese Idiom Story (HSK2/3)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 蛇 | /shé/ | danh từ | rắn | 15 |
| 脚 | /jiǎo/ | danh từ | chân | 12 |
| 酒 | /jiǔ/ | danh từ | rượu | 12 |
| 画蛇添足 | cụm từ | vẽ rắn thêm chân | 8 | |
| 瓶 | /píng/ | danh từ | chai | 8 |
| 别的 | /biéde/ | đại từ | cái khác | 6 |
| 干活 | /gànhuó/ | động từ | làm việc, lao động | 5 |
| 每个 | /měigè/ | đại từ | mỗi cái | 5 |
| 地上 | /dìshàng/ | danh từ | trên mặt đất | 4 |
| 不错 | /búcuò/ | tính từ | khá tốt | 4 |
| 第一个 | /dìyīgè/ | số từ | cái đầu tiên | 4 |
| 树枝 | danh từ | cành cây | 3 | |
| 红烧肉 | /hóngshāoròu/ | danh từ | thịt kho tàu | 3 |
| 文章 | /wénzhāng/ | danh từ | bài viết | 3 |
| 一瓶 | /yìpíng/ | số từ | một chai | 3 |
| 一条 | /yìtiáo/ | số từ | một con | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.