Đang tải video...
This Video Will Make You Cry! One of the Most Eye Opening Speeches - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Video này sẽ làm bạn khóc! Một trong những bài phát biểu mở mắt nhất
Toàn bộ 173 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 173
- Tốc độ nói
- 164 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 164 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 454 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 173 câu thoại, tổng 1.536 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and 13 shots of tequila. I was drunk”
→ và nhấp khoảng 13 ngụm rượu tequila, tôi say thật rồi
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though I wasn't supposed to be there”
→ mặc dù đã nghĩ rằng bản thân không ở đó
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I remember more clearly than anything”
→ Tôi nhớ rõ hơn tất cả
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“that I'm never gonna have probably ever have answered”
→ rằng tôi sẽ không bao giờ có thể trả lời
be going to — dự định10 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're gonna have to be willing to change.”
→ bạn phải sẵn lòng thay đổi
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“if you want to change”
→ nếu như bạn muốn thay đổi
16 từ đáng học trong This Video Will Make You Cry! One of the Most Eye Opening Speeches
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| responsible | /riˈspɑːnsəbəl/ | chịu trách nhiệm | 5 | |
| nathan | /ˈneɪθən/ | danh từ | Nathan | 4 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 3 |
| prison | /ˈprɪzən/ | danh từ | nhà tù | 3 |
| fifth | /fɪfθ/ | số từ | thứ năm | 3 |
| driver | /ˈdraɪvər/ | danh từ | tài xế | 3 |
| drunk | /drʌŋk/ | say rượu | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| probation | /proʊˈbeɪʃən/ | quản chế | 2 | |
| woke | /ˈwoʊkən/ | tỉnh thức | 2 | |
| people | mọi người | 2 | ||
| eighth | /eɪtθ/ | số từ | thứ tám | 2 |
| seventh | /ˈsevənθ/ | số từ | thứ bảy | 2 |
| sixth | /sɪksθ/ | số từ | thứ sáu | 2 |
| license | /ˈlaɪsəns/ | động từ | giấy phép | 2 |
| vehicle | danh từ | phương tiện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.