responsible/riˈspɑːnsəbəl/adjective
Tính từ chỉ chịu trách nhiệm hoặc có trách nhiệm.
having the duty to deal with something or someone
Parents are responsible for their children’s safety.
Cha mẹ có trách nhiệm với sự an toàn của con cái họ.
Câu thoại thật có chữ “responsible”
I'm responsible!
Tôi có trách nhiệm đấy!
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
Are you responsible?
Anh có đáng tin không đó?
Aaliyah - Are You That Somebody — bài hát
Are you responsible?
Anh có đáng tin cậy không?
Aaliyah - Are You That Somebody — bài hát