Đang tải video...
I Built Willy Wonka's Chocolate Factory! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi đã xây dựng nhà máy sô cô la của Willy Wonka
Toàn bộ 664 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 664
- Tốc độ nói
- 216 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 216 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 843 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 664 câu thoại, tổng 3.672 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- [Chris] Who would've thought a river made of chocolate”
→ Ai có thể nghĩ rằng một dòng sông làm bằng sô cô la
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Person with the highest score”
→ Người có số điểm cao nhất
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- The waterfall was supposed to part,”
→ Lẽ ra thác nước phải tách ra,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“but how many of you have used Honey?”
→ nhưng bao nhiêu người trong các anh đã từng sử dụng Honey?
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“and applies them for you, and if you'll look down there,”
→ và áp dụng chúng cho bạn, và nếu bạn nhìn xuống đó,
be going to — dự định18 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“if I was gonna win.”
→ nếu tôi muốn giành chiến thắng.
16 từ đáng học trong I Built Willy Wonka's Chocolate Factory!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| factory | danh từ | nhà máy | 27 | |
| contestant | danh từ | người chơi | 9 | |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | danh từ | nhà vệ sinh | 7 |
| candy | /ˈkændi/ | danh từ | kẹo | 6 |
| boat | /boʊt/ | thuyền | 6 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| logan | /ˈloʊɡən/ | danh từ | Logan | 5 |
| waterfall | /ˈwɔːtərˌfɔːl/ | danh từ | thác nước | 5 |
| swallow | /ˈswɑːloʊ/ | nuốt | 5 | |
| bottle | /ˈbɑːtəl/ | chai | 5 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| funfetti | danh từ | Funfetti | 4 | |
| cane | /keɪn/ | danh từ | gậy, mía | 4 |
| congratulations | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/ | thán từ | chúc mừng | 4 |
| outta | /ˈuːtə/ | giới từ | ra khỏi | 4 |
| later | tính từ | sau này | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- WHAT DO PEOPLE NEED TO PREPARE FOR THE VIETNAMESE LUNAR NEW YEAR 2022?#WHATTHEPHO
- my past and how things came to be - winter in a little house
- 10 DIY Fortnite School Supplies vs Minecraft School Supplies Challenge!
- Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears
- Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty
- 7 Rich People’s Habits That Will Change Your Life
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.