woke/woʊk/adjective
Tính từ chỉ sự nhận thức cao về các vấn đề xã hội, công bằng.
aware of social injustices
She’s very woke about environmental issues.
Cô ấy rất thức tỉnh về các vấn đề môi trường.
Câu thoại thật có chữ “woke”
I woke up coughing up blood.
Tôi tỉnh dậy ho ra máu.
I Survived 50 Hours In Antarctica - Tập 1 — chương trình TV
Sorry Jimmy, I woke you up.
Xin lỗi Jimmy, tôi đánh thức ông rồi.
I wish you'd've woke the kids up.
Ước gì anh đánh thức lũ trẻ dậy.
The Dollmaker (1984) — phim