license/ˈlaɪsəns/noun
Danh từ chỉ giấy phép hoặc bằng cấp.
an official document that gives permission to do or have something
You need a driving license to operate this vehicle.
Bạn cần giấy phép lái xe để điều khiển phương tiện này.
Câu thoại thật có chữ “license”
Driver's license?
Bằng lái?
Hopscotch (1980) — phim
License plate D-I-V-A.
Biển số D-I-V-A.
Bruno (2000) — phim
Still got my license.
Tôi vẫn còn bằng.
Hopscotch (1980) — phim